Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate | Ngành Nhựa PVC
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) – nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) – nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
Ưu Điểm Nổi Bật
- An toàn và thân thiện môi trường – Không chứa phthalate độc hại, thay thế hoàn hảo cho DOP, DEHP
- Tương thích cao – Phù hợp với nhiều loại polymer, cải thiện tính năng cơ học mà không thay đổi tính chất nhựa nền
- Độ bền xuất sắc – Chịu được tác động nhiệt độ cao (70°C), hóa chất khắc nghiệt, độ bay hơi thấp
- Điện trở xuất cao – Gấp 10-20 lần so với DOP, khả năng di chuyển chất tuyệt vời
- Khả năng chịu lạnh tuyệt vời – Cấu trúc phân tử giống DOS và DOA
Ứng Dụng Rộng Rãi
| Ngành / Lĩnh vực | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|
| Nhựa & Cáp | Chất hóa dẻo PVC, cáp PE; vỏ bọc dây điện; da nhân tạo; PVC chịu nhiệt, chống bay hơi |
| Y tế & Sức khỏe | Ống y tế, film, túi IV, găng tay, mặt nạ; vật liệu an toàn tiếp xúc trực tiếp |
| Sản phẩm trẻ em | Đồ chơi, sản phẩm chăm sóc trẻ sơ sinh |
| Đóng gói thực phẩm | Màng nhựa dẻo; vật liệu bao bì thực phẩm; nắp chai; găng tay vinyl |
| Xây dựng & Trang trí | Giấy dán tường; thảm nhựa; sơn nước, sơn nội thất; phụ gia đồ gỗ |
| Công nghiệp cao su | Cao su NBR, chloroprene, EPDM; chất làm mềm giấy; film polyester |
| Ứng dụng khác | Chất bôi trơn; phụ gia dầu nitro; vecni nitrocellulose; sơn & phủ gỗ |
Lợi Ích Khi Sử Dụng DOTP
- Cải thiện chất lượng sản phẩm – Làm dẻo tốt, cứng cáp, bền bỉ
- Tiết kiệm chi phí – Tiêu thụ ít hơn nhựa đường so với sản phẩm truyền thống
- Đạt chuẩn quy định – Tuân thủ các tiêu chuẩn sức khỏe và môi trường quốc tế
- Bảo vệ sức khỏe lao động – Không phát sinh peroxy của men gan như DOP
Hướng Dẫn Sử Dụng An Toàn
Mặc dù DOTP an toàn hơn các chất hóa dẻo phthalate truyền thống, vẫn cần tuân thủ biện pháp an toàn lao động:
- Đảm bảo khu vực làm việc thông gió tốt
- Sử dụng thiết bị bảo hộ khi cần thiết
- Tránh tiếp xúc lâu dài trực tiếp
Kết Luận
DOTP là chất hóa dẻo lý tưởng cho các sản phẩm nhựa PVC, cáp điện, vật liệu y tế, sản phẩm cho trẻ em và đóng gói thực phẩm. Với tính an toàn cao, thân thiện với môi trường và khả năng cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm, DOTP là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp ngành nhựa và hóa chất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Canxi Clorua Khan – Calcium Chloride Anhydrous | Hóa Chất Làm Khô
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Dung Môi DMF (Dimethyl Formamide) | Hóa Chất Sản Xuất Da Nhân Tạo
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Dung Môi EA (Ethyl Acetate) – Dung Môi Ngành Sơn, Mực In, Bao Bì
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Gas Lạnh R32 (Difluoromethane) | Hóa Chất Làm Lạnh Cho Máy Điều Hòa
Gas Lạnh R410a | Hóa Chất Làm Lạnh Điều Hòa
Hóa Chất Acetone (Axeton) | Dung Môi Tẩy Rửa Và Pha Sơn
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Oxy Già Công Nghiệp H2O2 | Hóa Chất Xử Lý Nước Thải & Tẩy Trắng
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC) | Dung Môi Pha Sơn & Tẩy Rửa
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.