Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)
Cồn Methanol (hay còn gọi là cồn công nghiệp, rượu methyl) là một trong những loại dung môi quan trọng nhất hiện nay, đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất hóa chất, sơn, xử lý nước thải và năng lượng. Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi cung cấp nguồn Methanol chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật cho quy trình vận hành công nghiệp và giải pháp năng lượng sạch cho môi trường.
Với phương châm không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ, Tân Việt Sơn cam kết là đối tác tin cậy, cung cấp giải pháp hóa chất an toàn và hiệu quả cho mọi doanh nghiệp.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | CH3OH |
| Khối lượng phân tử | 32.04 g/mol |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu, mùi đặc trưng |
| Tỉ trọng | 0.7918 g/cm3 |
| Nhiệt độ sôi | 65°C |
| Điểm tự phát cháy | 385°C |
| Tính tan | Tan vô hạn trong nước |
2. Ứng dụng phổ biến của Methanol cung cấp bởi Tân Việt Sơn
Nhờ khả năng hòa tan tốt và tính chất hóa học linh hoạt, Methanol được ứng dụng rộng rãi:
- Dung môi công nghiệp: Thành phần quan trọng trong ngành sản xuất sơn, in ấn, sản xuất cồn khô và các chất chống đông lạnh.
- Sản xuất hóa chất: Nguyên liệu cơ bản để tổng hợp Formalin, Andehit Formic, Axit Axetic và các loại nhựa công nghiệp.
- Năng lượng & Giao thông: Làm nhiên liệu cho động cơ đốt trong, pha vào xăng để tăng chỉ số Octan giúp giảm ô nhiễm môi trường. Đặc biệt hiệu quả khi làm nhiên liệu cho các loại bếp lò công nghiệp nhỏ.
- Xử lý môi trường: Ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp.
- Phòng thí nghiệm: Sử dụng chạy sắc ký lỏng (HPLC) và các phân tích phổ UV-VIS yêu cầu độ tinh khiết cao.
3. Hướng dẫn an toàn & Bảo quản (Quan trọng)
Vì Methanol là chất độc hại và dễ cháy, Tân Việt Sơn khuyến cáo khách hàng tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc sau:
Cảnh báo an toàn sức khỏe
- Tuyệt đối không uống: Methanol có độc tính cực cao. Với lượng nhỏ có thể gây mù lòa, liều lượng lớn hơn dẫn đến tổn thương não, nội tạng và tử vong.
- Bảo hộ cá nhân: Sử dụng khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp. Nếu dính vào mắt hoặc vùng da hở, cần rửa ngay bằng nước sạch và đến cơ sở y tế gần nhất.
Phòng chống cháy nổ
- Lưu trữ: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa điện và ánh nắng trực tiếp.
- Cách chữa cháy: Nếu xảy ra hỏa hoạn, tuyệt đối không dùng nước (do Methanol nhẹ hơn nước sẽ gây loang cháy). Chỉ sử dụng bột $CO_2$, bọt chuyên dụng hoặc cát để dập lửa.
4. Tại sao nên chọn mua Cồn Methanol tại Tân Việt Sơn?
Khi lựa chọn nguồn cung ứng từ Tân Việt Sơn, quý khách hàng sẽ nhận được:
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo nồng độ và tính chất hóa lý đúng tiêu chuẩn công nghiệp.
- Giá thành cạnh tranh: Chính sách giá tốt nhất thị trường cùng chiết khấu hấp dẫn cho các đối tác mua số lượng lớn.
- Giao hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ vận chuyển am hiểu về hàng hóa chất, đảm bảo giao hàng tận nơi nhanh chóng, chính xác và an toàn.
- Tư vấn tận tâm: Hỗ trợ khách hàng về kỹ thuật sử dụng cũng như các quy trình bảo quản hóa chất an toàn tại kho bãi.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Dung môi MEK – Methyl Ethyl Ketone – Butanone
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
- Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
- Chỉ số CAS: 78-93-3
- Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng (Purity) | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0.805 – 0.807 g/cm^3 |
| Nhiệt độ sôi | 79.6°C |
| Điểm chớp cháy | -9°C (Rất dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Cặn bay hơi | ≤ 0.002% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Hóa Chất R32 – Gas R32 – Difluoromethane (HFC32)
Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.