Canxi Clorua Khan – Calcium Chloride Anhydrous | Hóa Chất Làm Khô
Calcium chloride anhydrous hay còn gọi là CaCl2 tinh khiết là một loại hóa chất tinh khiết chất lượng cao, được cung cấp bởi Công ty Tân Việt Sơn với quy cách 500g/chai, độ nguyên chất AR. Đây là sản phẩm nhập khẩu chính hãng, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và nghiên cứu khoa học hiện đại.
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Calcium chloride anhydrous hay còn gọi là CaCl2 tinh khiết là một loại hóa chất tinh khiết chất lượng cao, được cung cấp bởi Công ty Tân Việt Sơn với quy cách 500g/chai, độ nguyên chất AR. Đây là sản phẩm nhập khẩu chính hãng, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và nghiên cứu khoa học hiện đại.
Thông Tin Chi Tiết Calcium Chloride Anhydrous – CaCl2
Sản phẩm Calcium chloride anhydrous CaCl2 của Tân Việt Sơn có màu trắng, không mùi và sở hữu khả năng hút ẩm vượt trội. Với công thức hóa học CaCl2, khối lượng phân tử 110,98 g/mol, tỷ trọng 2,15 g/cm³, sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Hóa chất CaCl2 tinh khiết hòa tan tốt trong nước (74,5 g/100ml ở 20°C) và các môi trường axit axetic, rượu, ethanol, methanol, acetone.
Ứng Dụng Của CaCl2 Anhydrous – Calcium Chloride
- CaCl2 trong sản xuất kim loại: Hóa chất calcium chloride anhydrous được sử dụng để điện phân sản xuất canxi kim loại và điều chế các hợp kim canxi trong quy trình luyện kim công nghiệp.
- CaCl2 làm tác nhân sấy: Nhờ tính hút ẩm tuyệt vời, calcium chloride được dùng để sấy khí và chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp, lọc khí, xử lý môi trường.
- CaCl2 làm chất tải lạnh: Với đặc điểm nhiệt độ đông đặc thấp, CaCl2 tinh khiết là lựa chọn lý tưởng cho hệ thống lạnh công nghiệp, hệ thống điều hòa và bảo quản lạnh.
- CaCl2 kiểm soát bụi đường: Dung dịch calcium chloride anhydrous có áp suất hơi thấp, phù hợp để giảm bụi trên các tuyến đường, làm sạch môi trường.
- Các ứng dụng khác của CaCl2: Hóa chất calcium chloride còn dùng để tiêu diệt cỏ trên đường sắt, làm chất keo tụ trong dược phẩm, hóa chất trong quy trình khoan dầu khí và nhiều ứng dụng khác.
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Mua Calcium Chloride Anhydrous Giá Rẻ Tại Tân Việt Sơn
Công ty Tân Việt Sơn là nhà phân phối CaCl2 tinh khiết chính hãng, được tin tưởng bởi hàng ngàn khách hàng trên toàn quốc. Chúng tôi cung cấp calcium chloride anhydrous với giá cạnh tranh, chất lượng đảm bảo, độ nguyên chất AR cao nhất.
Với calcium chloride CaCl2 từ Tân Việt Sơn, bạn sẽ nhận được sản phẩm nhập khẩu chính hãng, đã qua kiểm định chất lượng, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu cao. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ bạn lựa chọn hóa chất CaCl2 phù hợp nhất với nhu cầu sản xuất và nghiên cứu.
Sản phẩm tương tự
Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate | Ngành Nhựa PVC
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
Dung Môi EA (Ethyl Acetate) – Dung Môi Ngành Sơn, Mực In, Bao Bì
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Gas Lạnh R32 (Difluoromethane) | Hóa Chất Làm Lạnh Cho Máy Điều Hòa
Hóa Chất CH3OH (Methanol) | Cồn Công Nghiệp Tẩy Rửa, Pha Dung Môi
Hóa Chất Methyl Acetate (MA) – Dung Môi Ngành Sơn Và Chất Kết Dính
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Hóa Chất Methyl Ethyl Ketone (MEK) – Dung Môi Pha Mực In, Tẩy Rửa
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
- Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
- Chỉ số CAS: 78-93-3
- Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng (Purity) | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0.805 – 0.807 g/cm^3 |
| Nhiệt độ sôi | 79.6°C |
| Điểm chớp cháy | -9°C (Rất dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Cặn bay hơi | ≤ 0.002% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
Hóa Chất R125 (Pentafluoroethane) | Môi Chất Lạnh Cho Hệ Thống Công Nghiệp
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC) | Dung Môi Pha Sơn & Tẩy Rửa
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.