Calcium Chloride – Canxi Clorua (Cacl2)

Calcium Chloride (Clorua Canxi) là một hóa chất công nghiệp đa năng được Công ty Tân Việt Sơn cung cấp với chất lượng và độ tinh khiết cao. Sản phẩm của chúng tôi có công thức hóa học CaCl2 và có sẵn dưới nhiều dạng hydrate khác nhau như CaCl2.2H2O, CaCl2.4H2O, CaCl2.6H2O.

Đặc Tính Vật Lý

  • Ngoại quan: Chất rắn màu trắng tinh khiết
  • Khối lượng riêng: 2.15 g/cm³
  • Điểm nóng chảy: 772°C
  • Nhiệt độ sôi: >1.600°C
  • Độ hòa tan: 74.5g/100 ml ở 20°C
  • Tính chất: Hấp thụ ẩm tốt, phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước

Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)

Cồn Methanol (hay còn gọi là cồn công nghiệp, rượu methyl) là một trong những loại dung môi quan trọng

Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate

DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.

Thông Số Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
  • Số CAS: 6422-86-2
  • Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
  • Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
  • Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
  • Nhiệt độ sôi: 386°C
  • Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp

Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)

Acetone (hay Axeton) là hợp chất hữu cơ có công thức C3H6O, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi đặc trưng. Đây là loại dung môi phổ biến nhất trong họ Xeton nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và hầu hết các loại dung môi hữu cơ khác. Hiện nay, Tân Việt Sơn cung cấp sản phẩm Acetone nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan và Đài Loan với quy cách đóng phuy 160kg, đảm bảo độ tinh khiết cao nhất cho các nhu cầu sản xuất công nghiệp và thí nghiệm.
Đặc tính Thông số chi tiết
Công thức phân tử C3H6O
Nguồn gốc Thái Lan, Đài Loan
Quy cách đóng gói Phuy 160 Kg
Điểm sôi 56 - 57°C
Nhiệt độ đông đặc -95°C
Áp suất hơi 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C)
Đặc tính Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước

Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide

Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.

Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide

Thuộc tính Giá trị
Công thức hóa học C₃H₇NO
Khối lượng phân tử 73.09 g/mol
Độ tinh khiết 99.99%
Ngoại quan Chất lỏng không màu
Tỷ trọng 0.944 g/cm³ (20°C)
Điểm sôi ~153°C
Điểm đông đặc −61°C
Hằng số điện môi ~36.7 (25°C)
Độ nhớt 0.92 cP (20°C)
Áp suất hơi 0.3 kPa (20°C)
Tính tan Vô hạn trong nước

Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat

Ethyl Acetate, còn được biết đến với tên gọi Etyl Axetat hay Dung môi EA, là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O2. Với đặc tính bay hơi nhanh, mùi thơm trái cây nhẹ và khả năng hòa tan vượt trội, EA là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp sản xuất sơn, mực in, keo dán và hóa mỹ phẩm.
Thông tin / Chỉ tiêu Giá trị
Tên hóa học Ethyl Acetate (Etyl Axetat)
Công thức phân tử CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂)
Số CAS 141-78-6
Quy cách Phuy 180kg – 185kg NET
Trạng thái Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu
Hàm lượng EA ≥ 99.8%
Tỷ trọng (20°C) 0.89 g/cm³
Điểm sôi 77°C
Điểm chớp cháy -4°C (Rất dễ cháy)
Độ ẩm (Nước) ≤ 0.05%
Axit tự do (Acetic acid) ≤ 0.01%
Tốc độ bay hơi Nhanh

Dung môi MEK – Methyl Ethyl Ketone – Butanone

Dung môi MEK, hay còn gọi là Methyl Ethyl Ketone (hoặc Butanone), là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O. Đây là chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi ngọt nhẹ tương tự acetone nhưng có khả năng bay hơi ổn định và hòa tan mạnh mẽ hơn. MEK được xem là "trợ thủ" đắc lực trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.

Thông tin cơ bản

  • Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
  • Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
  • Chỉ số CAS: 78-93-3
  • Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
  • Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.

Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết

Chỉ tiêu Giá trị tiêu chuẩn
Hàm lượng (Purity) ≥ 99.5%
Tỷ trọng (20/20°C) 0.805 – 0.807 g/cm^3
Nhiệt độ sôi 79.6°C
Điểm chớp cháy -9°C (Rất dễ cháy)
Hàm lượng nước ≤ 0.1%
Cặn bay hơi ≤ 0.002%
Màu sắc (APHA) ≤ 10

Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)

Calcium chloride anhydrous hay còn gọi là CaCl2 tinh khiết là một loại hóa chất tinh khiết chất lượng cao, được cung cấp bởi Công ty Tân Việt Sơn với quy cách 500g/chai, độ nguyên chất AR. Đây là sản phẩm nhập khẩu chính hãng, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và nghiên cứu khoa học hiện đại.

Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous

Thông Số Giá Trị
Tên sản phẩm Calcium chloride anhydrous
Công thức hóa học CaCl2
Định lượng AR 500g/chai
Khối lượng phân tử 110,98 g/mol
Ngoại quan Bột trắng, không mùi, hút ẩm
Tỷ trọng 2,15 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 775°C
Điểm sôi 1.935°C
Độ hòa tan nước 74,5 g/100ml (20°C)
Độ hòa tan khác CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine

Hóa Chất R125 – Chất Làm Lạnh R125 – Pentafluoroethane

Chất làm lạnh R125 (Pentafluoroethane - HFC-125) là một loại hóa chất làm lạnh HFC không chứa clo, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lạnh và điều hòa không khí.

Hóa Chất R32 – Gas R32 – Difluoromethane (HFC32)

Gas R32 là một loại môi chất lạnh thuộc nhóm Hydrofluorocarbon (HFC), có công thức hóa học là CH₂F₂. Nó được biết đến với tên gọi khoa học là Difluoromethane (HFC32).

Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a

Gas R410A là loại gas làm lạnh thế hệ mới thuộc nhóm HFC, được tạo thành từ hỗn hợp cân bằng của hai thành phần chính: R32 (Difluoromethane) 50%R125 (Pentafluoroethane) 50%.

Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este

Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.

Thông tin cơ bản

  • Tên hóa học: Methyl Acetate
  • Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
  • Số CAS: 79-20-9
  • Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
  • Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
Hàm lượng Methyl Acetate ≥ 99.5%
Tỷ trọng (20°C) 0.93 g/cm^3
Điểm sôi 56.9°C
Điểm chớp cháy -10°C (Rất dễ cháy)
Độ ẩm (Nước) ≤ 0.05%
Độ nhớt (20°C) 0.381 mPa.s
Tốc độ bay hơi Rất nhanh