Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat
Ethyl Acetate, còn được biết đến với tên gọi Etyl Axetat hay Dung môi EA, là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O2. Với đặc tính bay hơi nhanh, mùi thơm trái cây nhẹ và khả năng hòa tan vượt trội, EA là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp sản xuất sơn, mực in, keo dán và hóa mỹ phẩm.
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Ethyl Acetate, còn được biết đến với tên gọi Etyl Axetat hay Dung môi EA, là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O2. Với đặc tính bay hơi nhanh, mùi thơm trái cây nhẹ và khả năng hòa tan vượt trội, EA là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp sản xuất sơn, mực in, keo dán và hóa mỹ phẩm.
Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi cung cấp dung môi EA chất lượng cao, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp tối ưu hóa chi phí và chất lượng thành phẩm cho quý khách hàng.
1. Thông số kỹ thuật & Đặc tính hóa lý
Dung môi EA sở hữu những tính chất lý hóa đặc trưng, giúp quy trình sản xuất diễn ra hiệu quả và ổn định.
Thông tin cơ bản
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
2. Ứng dụng đa dạng của Dung môi EA
Nhờ khả năng tương thích với nhiều loại nhựa và tốc độ khô nhanh, Ethyl Acetate đóng vai trò không thể thay thế trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành Sơn & Màng phủ: Là thành phần chính trong sơn PU, NC (Nitrocellulose). EA giúp màng sơn khô nhanh, dàn trải đều, tạo độ bóng và mịn cho bề mặt gỗ, kim loại.
- Ngành Mực in & Bao bì: Dung môi hòa tan nhựa nitrocellulose và resin trong mực in ống đồng, in flexo, giúp mực bám dính tốt trên các loại màng nhựa như BOPP, PET.
- Ngành Keo dán: Sử dụng để pha loãng và làm dung môi cho keo dán giày da, cao su, gỗ, giúp tăng cường độ bám dính và rút ngắn thời gian chờ khô.
- Ngành Mỹ phẩm: Có mặt trong nước hoa và sơn móng tay nhờ đặc tính bay hơi nhanh, không để lại cặn bẩn và mùi hương nhẹ nhàng.
- Dược phẩm & Thực phẩm: Dùng làm dung môi chiết xuất hương liệu, tinh dầu và hỗ trợ trong quá trình điều chế các loại hoạt chất dược phẩm.
3. Ưu điểm nổi bật của Ethyl Acetate tại Tân Việt Sơn
- Tăng năng suất: Tốc độ bay hơi cực nhanh giúp giảm thời gian sấy khô sản phẩm, đẩy nhanh quy trình đóng gói.
- Độ tinh khiết vượt trội: Hàm lượng EA cao (≥ 99.8%) đảm bảo không gây biến tính nhựa hay làm đổi màu sản phẩm cuối.
- Thân thiện hơn: Mùi thơm dễ chịu, ít gây khó chịu cho người trực tiếp sản xuất so với các dòng dung môi khác như MEK hay Acetone.
- Tính đa năng: Tương thích hoàn hảo với nhiều hệ nhựa phổ biến như Acrylic, PU, NC, Vinyl…
4. Hướng dẫn An toàn & Bảo quản
Vì EA là chất lỏng rất dễ cháy (H225) và có thể gây kích ứng, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
Cảnh báo: Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa điện và bề mặt nóng. Không hút thuốc khi thao tác với hóa chất.
- Trang bị bảo hộ: Đeo khẩu trang than hoạt tính, găng tay và kính bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp hoặc hít phải hơi dung môi nồng độ cao.
- Lưu kho: Bảo quản tại nơi thông thoáng, mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp. Thùng chứa phải luôn được đóng chặt và có dây tiếp đất khi sang chiết.
- Xử lý sự cố: Nếu xảy ra hỏa hoạn, sử dụng bột hóa chất khô, bọt chống cháy hoặc CO2. Không dùng vòi phun nước áp lực cao trực tiếp vào đám cháy.
5. Tại sao nên chọn mua Ethyl Acetate tại Tân Việt Sơn?
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành cung ứng dung môi hóa chất, Tân Việt Sơn cam kết mang đến giá trị tốt nhất cho khách hàng:
- Chất lượng chuẩn quốc tế: Hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ COA, MSDS và kiểm định nghiêm ngặt.
- Giá thành cạnh tranh: Chính sách giá sỉ cực tốt cho các nhà máy và đại lý sản xuất số lượng lớn.
- Giao hàng thần tốc: Đội ngũ vận tải chuyên dụng, đảm bảo cung ứng kịp thời, không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất của quý khách.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Chuyên viên am hiểu sâu về các hệ sơn và dung môi, sẵn sàng tư vấn giải pháp pha chế tối ưu nhất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Calcium Chloride – Canxi Clorua (Cacl2)
Calcium Chloride (Clorua Canxi) là một hóa chất công nghiệp đa năng được Công ty Tân Việt Sơn cung cấp với chất lượng và độ tinh khiết cao. Sản phẩm của chúng tôi có công thức hóa học CaCl2 và có sẵn dưới nhiều dạng hydrate khác nhau như CaCl2.2H2O, CaCl2.4H2O, CaCl2.6H2O.
Đặc Tính Vật Lý
- Ngoại quan: Chất rắn màu trắng tinh khiết
- Khối lượng riêng: 2.15 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 772°C
- Nhiệt độ sôi: >1.600°C
- Độ hòa tan: 74.5g/100 ml ở 20°C
- Tính chất: Hấp thụ ẩm tốt, phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước
Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Hóa Chất R125 – Chất Làm Lạnh R125 – Pentafluoroethane
Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a
Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.