Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (1050mm)
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (độ dài 1050mm) là dòng dây dẫn gas cao áp chuyên dụng được sản xuất bởi Katsura – thương hiệu thiết bị ngành gas hàng đầu Nhật Bản. Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để rút gas lỏng trực tiếp từ bình gas vào máy hóa hơi hoặc thanh góp, đảm bảo lưu lượng ổn định và an toàn tuyệt đối cho các hệ thống gas công nghiệp quy mô lớn.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) - Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G6 Keukdong
Đồng hồ đo lưu lượng gas G6 Keukdong là thiết bị đo lường khí đốt (LPG/LNG) danh tiếng từ Hàn Quốc, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống gas thương mại và công nghiệp nhẹ. Với lưu lượng tối đa 10 m3/h, thiết bị giúp quản lý việc tiêu thụ nhiên liệu một cách minh bạch, chính xác cho các nhà hàng, bếp ăn tập thể và xưởng sản xuất.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Keukdong |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 10 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.06 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kết nối ren | M34 × 1.5 |
| Khoảng cách tâm ống (L) | 130 mm |
| Trọng lượng | 3.4 kg |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G1.6 DMIT
Đồng hồ đo lưu lượng gas G1.6 Dmit là dòng đồng hồ gas màng ngăn có kích thước nhỏ gọn nhất trong hệ sinh thái thiết bị đo lường của Daemyoung (Hàn Quốc). Với dải đo nhạy bén từ mức lưu lượng cực thấp, sản phẩm là lựa chọn số 1 để kiểm soát chi phí gas cho các thiết bị đốt đơn lẻ hoặc các gian hàng kinh doanh nhỏ trong trung tâm thương mại.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G1.6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 2.5 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.016 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kiểu đo | Màng ngăn (Diaphragm Gas Meter) |
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Gas G10 DMIT
Đồng hồ đo lưu lượng gas G10 Dmit (được sản xuất bởi tập đoàn Daemyoung - Hàn Quốc) là thiết bị đo lường chuẩn xác, chuyên dụng cho các hệ thống gas công nghiệp và thương mại. Với khả năng đo lường khối lượng khí tiêu thụ một cách minh bạch và sai số thấp, model G10 là giải pháp quản lý nhiên liệu tối ưu cho các nhà hàng, khách sạn và xưởng sản xuất quy mô vừa.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G10 Dmit |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 16 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.1 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 100 kPa (1 bar) |
| Ứng dụng | Đo lưu lượng gas LPG, LNG, khí đốt |
Van Điều Áp Cấp 1 RECA 901
Van điều áp cấp 1 RECA 901 là dòng thiết bị giảm áp cao cấp được nhập khẩu trực tiếp từ Italia. Thuộc hệ sinh thái của tập đoàn Cavagna/Reca danh tiếng, model 901 đóng vai trò then chốt trong việc hạ áp suất gas LPG từ bồn chứa hoặc bình gas công nghiệp xuống mức trung gian (0.5 - 4 Bar). Đây là lựa chọn hàng đầu để đảm bảo lưu lượng ổn định và an toàn tuyệt đối cho các hệ thống gas công nghiệp hiện đại.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | RECA (Cavagna Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) |
| Model | RECA 901 |
| Loại van | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | Áp suất cao từ bồn hoặc bình chứa |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 4 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Ứng dụng | Hệ thống gas công nghiệp, lò nướng, nhà máy |
Van điều áp cấp 1 Warmflow (WF 597-A)
Van điều áp cấp 1 Warmflow WF 597-A (hay còn gọi là Warmfvalve) là thiết bị giảm áp chuyên dụng, đóng vai trò "tuyến bảo vệ số 1" trong các hệ thống gas công nghiệp. Với khả năng xử lý lưu lượng lớn và dải áp suất đầu vào rộng, sản phẩm này giúp đưa áp suất cao từ bồn gas hoặc bình gas về mức trung gian an toàn trước khi cấp cho các van điều áp cấp 2.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
Van Điều Áp Cấp 1 Novacomet APR 85 (8 kg/h)
Van điều áp cấp 1 Novacomet APR 85 là thiết bị giảm áp sơ cấp quan trọng trong các hệ thống gas công nghiệp. Với nhiệm vụ hạ áp trực tiếp từ bình gas hoặc bồn chứa (áp suất cao) xuống mức áp suất trung gian (1-3 Bar), model APR 85 đảm bảo sự ổn định và an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống dẫn khí phía sau.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | APR 85 |
| Công suất (Lưu lượng) | 8 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 2.8 – 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 1 – 3 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kết nối đầu vào/ra | Ren trong 1/4”F x 1/4”F |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2303 (30kg/h)
Van điều áp cấp 2 Novacomet BP2303R-001071AA là giải pháp giảm áp tối ưu cho các hệ thống gas công nghiệp tầm trung. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạ áp suất từ đường ống chính (0.5 - 4 bar) xuống mức áp suất hoạt động an toàn cho các thiết bị đầu cuối (20 - 300 mbar), đảm bảo lửa cháy đều và bảo vệ linh kiện bếp. Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng bởi Tân Việt Sơn với đầy đủ chứng nhận chất lượng EU.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2" x Đầu ra 3/4" F (Ren) |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2403 (50kg/h)
Van điều áp cấp 2 Novacomet BP2403R-001111CC là dòng thiết bị điều tiết áp suất cao cấp, chuyên dụng cho các hệ thống gas công nghiệp, bếp nhà hàng và khách sạn. Với khả năng vận hành bền bỉ và độ chính xác cao, sản phẩm này đảm bảo an toàn tối đa cho hệ thống dẫn khí đốt của bạn.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia / Pháp / EU |
| Model | BP2403R-001111CC |
| Lưu lượng tối đa | 50 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar |
| Kích thước kết nối | 3/4" x 1" NPT (Ren) |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 2 cho hệ thống LPG |
Van Điều Áp Novacomet BP1813 (4kg/h)
Van điều áp Novacomet BP1813 (Model: BP1813 000780AD) là dòng thiết bị điều tiết gas cấp 2 cao cấp, được nhập khẩu trực tiếp từ hệ thống sản xuất của Novacomet tại Italia/France (EU). Với thiết kế bền bỉ và khả năng tinh chỉnh áp suất linh hoạt, đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống gas công nghiệp yêu cầu sự ổn định tuyệt đối.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Celes Termet) |
| Xuất xứ | Italia / France / EU |
| Model | BP1813 - 000780AD |
| Lưu lượng tối đa | 4 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 1 - 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 5 - 200 mBar |
| Kết nối ren | Vào 1/4" x Ra 3/8" FNPT |
Van ngắt tự động Sunghwa SHT-820A
Van ngắt gas tự động Sunghwa SHT-820A là thiết bị an toàn trọng yếu trong các hệ thống gas công nghiệp và dân dụng. Được thiết kế bởi Sunghwa (Hàn Quốc), dòng van cơ kẹp này cho phép đóng/ngắt nguồn gas khẩn cấp dựa trên tín hiệu từ tủ điều khiển trung tâm, giúp ngăn chặn triệt để nguy cơ cháy nổ do rò rỉ gas.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-820A (Dòng tương đương: SHT-815A, SHT-825A) |
| Thương hiệu | Sunghwa (Hàn Quốc) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Kích thước đường ống | 15A (1/2"), 20A (3/4"), 25A (1") |
| Loại van tương thích | Van bi nối ren (Ball Valve) |
| Góc xoay | 90 độ |
| Ứng dụng | Hệ thống ngắt gas tự động khẩn cấp |
Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)
Calcium chloride anhydrous hay còn gọi là CaCl2 tinh khiết là một loại hóa chất tinh khiết chất lượng cao, được cung cấp bởi Công ty Tân Việt Sơn với quy cách 500g/chai, độ nguyên chất AR. Đây là sản phẩm nhập khẩu chính hãng, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, phòng thí nghiệm và nghiên cứu khoa học hiện đại.
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |