Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate

Sec-Butyl Acetate, thường được gọi tắt là SBA hay SEC-BAC, là một este hữu cơ có công thức hóa học C6H12O2. Với khả năng hòa tan mạnh mẽ, tốc độ bay hơi trung bình ổn định và mùi hương nhẹ nhàng, dung môi SEC-BAC đã trở thành lựa chọn chiến lược trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.

Thông tin cơ bản

  • Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
  • Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
  • Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
  • Số CAS: 105-46-4
  • Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
  • Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.

Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết

Chỉ tiêu Giá trị tiêu chuẩn
Hàm lượng SEC-BAC ≥ 99.0%
Tỷ trọng (20°C) 0.865 g/cm^3
Điểm sôi 112°C
Điểm chớp cháy 17°C (Dễ cháy)
Hàm lượng nước ≤ 0.1%
Axit tự do (Acetic acid) ≤ 0.01%
Tốc độ bay hơi Trung bình

Dung môi MEK – Methyl Ethyl Ketone – Butanone

Dung môi MEK, hay còn gọi là Methyl Ethyl Ketone (hoặc Butanone), là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O. Đây là chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi ngọt nhẹ tương tự acetone nhưng có khả năng bay hơi ổn định và hòa tan mạnh mẽ hơn. MEK được xem là "trợ thủ" đắc lực trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.

Thông tin cơ bản

  • Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
  • Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
  • Chỉ số CAS: 78-93-3
  • Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
  • Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.

Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết

Chỉ tiêu Giá trị tiêu chuẩn
Hàm lượng (Purity) ≥ 99.5%
Tỷ trọng (20/20°C) 0.805 – 0.807 g/cm^3
Nhiệt độ sôi 79.6°C
Điểm chớp cháy -9°C (Rất dễ cháy)
Hàm lượng nước ≤ 0.1%
Cặn bay hơi ≤ 0.002%
Màu sắc (APHA) ≤ 10

Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este

Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.

Thông tin cơ bản

  • Tên hóa học: Methyl Acetate
  • Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
  • Số CAS: 79-20-9
  • Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
  • Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
Hàm lượng Methyl Acetate ≥ 99.5%
Tỷ trọng (20°C) 0.93 g/cm^3
Điểm sôi 56.9°C
Điểm chớp cháy -10°C (Rất dễ cháy)
Độ ẩm (Nước) ≤ 0.05%
Độ nhớt (20°C) 0.381 mPa.s
Tốc độ bay hơi Rất nhanh

Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat

Ethyl Acetate, còn được biết đến với tên gọi Etyl Axetat hay Dung môi EA, là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O2. Với đặc tính bay hơi nhanh, mùi thơm trái cây nhẹ và khả năng hòa tan vượt trội, EA là lựa chọn hàng đầu trong các ngành công nghiệp sản xuất sơn, mực in, keo dán và hóa mỹ phẩm.
Thông tin / Chỉ tiêu Giá trị
Tên hóa học Ethyl Acetate (Etyl Axetat)
Công thức phân tử CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂)
Số CAS 141-78-6
Quy cách Phuy 180kg – 185kg NET
Trạng thái Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu
Hàm lượng EA ≥ 99.8%
Tỷ trọng (20°C) 0.89 g/cm³
Điểm sôi 77°C
Điểm chớp cháy -4°C (Rất dễ cháy)
Độ ẩm (Nước) ≤ 0.05%
Axit tự do (Acetic acid) ≤ 0.01%
Tốc độ bay hơi Nhanh

Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)

N-Butyl Acetate (nBAC) là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester có công thức hóa học C6H12O2. Trong đời sống và sản xuất, nBAC còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Xăng thơm hoặc Dầu chuối nhờ mùi hương trái cây đặc trưng. Với đặc tính bay hơi vừa phải và khả năng hòa tan tuyệt vời, nBAC là thành phần then chốt trong công nghiệp sơn, mực in và keo dán.
Đặc tính Thông số chi tiết
Tên hóa học n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate)
Tên gọi khác Xăng thơm, Dầu chuối
Công thức CH3COOCH2CH2CH2CH3
Quy cách 180 Kg/Phuy NET
Trạng thái Chất lỏng trong suốt, không màu
Mùi đặc trưng Mùi trái cây (chuối, táo)
Điểm sôi 126°C
Điểm chớp cháy 24°C
Tỷ trọng 0.88 g/cm^3

Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)

Acetone (hay Axeton) là hợp chất hữu cơ có công thức C3H6O, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi đặc trưng. Đây là loại dung môi phổ biến nhất trong họ Xeton nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và hầu hết các loại dung môi hữu cơ khác. Hiện nay, Tân Việt Sơn cung cấp sản phẩm Acetone nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan và Đài Loan với quy cách đóng phuy 160kg, đảm bảo độ tinh khiết cao nhất cho các nhu cầu sản xuất công nghiệp và thí nghiệm.
Đặc tính Thông số chi tiết
Công thức phân tử C3H6O
Nguồn gốc Thái Lan, Đài Loan
Quy cách đóng gói Phuy 160 Kg
Điểm sôi 56 - 57°C
Nhiệt độ đông đặc -95°C
Áp suất hơi 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C)
Đặc tính Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước

Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)

Cồn Methanol (hay còn gọi là cồn công nghiệp, rượu methyl) là một trong những loại dung môi quan trọng

Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate

DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.

Thông Số Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
  • Số CAS: 6422-86-2
  • Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
  • Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
  • Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
  • Nhiệt độ sôi: 386°C
  • Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp

Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)

Hydrogen Peroxide (H2O2) là hóa chất có tính oxy hóa mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, y tế, và sản xuất công nghiệp.

Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a

Gas R410A là loại gas làm lạnh thế hệ mới thuộc nhóm HFC, được tạo thành từ hỗn hợp cân bằng của hai thành phần chính: R32 (Difluoromethane) 50%R125 (Pentafluoroethane) 50%.

Hóa Chất R125 – Chất Làm Lạnh R125 – Pentafluoroethane

Chất làm lạnh R125 (Pentafluoroethane - HFC-125) là một loại hóa chất làm lạnh HFC không chứa clo, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lạnh và điều hòa không khí.

Hóa Chất R32 – Gas R32 – Difluoromethane (HFC32)

Gas R32 là một loại môi chất lạnh thuộc nhóm Hydrofluorocarbon (HFC), có công thức hóa học là CH₂F₂. Nó được biết đến với tên gọi khoa học là Difluoromethane (HFC32).