Hóa Chất R125 – Chất Làm Lạnh R125 – Pentafluoroethane
Chất làm lạnh R125 (Pentafluoroethane – HFC-125) là một loại hóa chất làm lạnh HFC không chứa clo, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lạnh và điều hòa không khí.
Chất Làm Lạnh R125 Là Gì?
Chất làm lạnh R125 (Pentafluoroethane – HFC-125) là một loại hóa chất làm lạnh HFC không chứa clo, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp lạnh và điều hòa không khí. Hóa chất R125 nổi bật với khả năng làm lạnh hiệu quả và thân thiện với môi trường nhờ giá trị ODP bằng 0.
Ứng Dụng Chính Của Chất Làm Lạnh R125
1. Thành Phần Pha Trộn Chất Làm Lạnh
R125 được sử dụng như vật liệu pha trộn chính cho các loại chất làm lạnh hỗn hợp phổ biến:
- R404A: Ứng dụng trong hệ thống làm lạnh thương mại và công nghiệp
- R407C: Thay thế cho R22 trong hệ thống điều hòa không khí
- R410A: Sử dụng trong máy điều hòa gia đình và thương mại
- R507: Ứng dụng trong thiết bị làm lạnh nhiệt độ trung bình và thấp
2. Lĩnh Vực Ứng Dụng
- Hệ thống điều hòa không khí công nghiệp
- Thiết bị làm lạnh thương mại
- Hệ thống làm lạnh siêu thị
- Kho lạnh bảo quản thực phẩm
Tính Chất Vật Lý và Hóa Học Của R125
Đặc Điểm Cơ Bản
- Trạng thái: Chất khí không màu ở điều kiện thường
- Nhiệt độ nóng chảy: -103°C
- Nhiệt độ sôi: -48,1°C
- Mật độ: 1,248 g/cm³ tại 20°C
- Độ ổn định hóa học: Tốt trong điều kiện bình thường
Tính Chất Môi Trường
- Giá trị ODP: 0 (không phá hủy tầng ozone)
- Giá trị GWP: 2800 (tiềm năng nóng lên toàn cầu)
Thông Số Kỹ Thuật Chất Làm Lạnh R125
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn Q/GHR 182-2010 | Chất lượng cao |
|---|---|---|
| Độ tinh khiết (%) | 99,9 | 99,6 |
| Độ ẩm (%) | 0,0010 | – |
| Độ axit (như HCl, %) | – | 0,0001 |
| Dư lượng bay hơi (%) | 0,01 | 0,01 |
Ưu Điểm Của Hóa Chất R125
1. Thân Thiện Môi Trường
- Không chứa clo, không phá hủy tầng ozone (ODP = 0)
- Phù hợp với các quy định môi trường quốc tế
2. Hiệu Suất Cao
- Khả năng làm lạnh hiệu quả
- Tương thích tốt với các loại dầu máy nén POE
3. Độ Ổn Định Cao
- Ổn định hóa học trong điều kiện vận hành bình thường
- Độ tinh khiết cao đạt 99,9%
Hướng Dẫn Bảo Quản và Vận Chuyển R125
Điều Kiện Bảo Quản
- Đóng gói: Xi lanh thép hoặc bể chứa chuyên dụng
- Nơi bảo quản: Kho khô mát, thông thoáng
- Tránh: Nguồn nhiệt, ánh nắng trực tiếp, mưa ẩm
Lưu Ý An Toàn
- Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân khi xử lý
- Đảm bảo thông gió tốt tại khu vực làm việc
- Tuân thủ quy định an toàn lao động
Tại Sao Nên Chọn Chất Làm Lạnh R125 Tại Tân Việt Sơn?
1. Chất Lượng Đảm Bảo
- Độ tinh khiết cao 99,9%
- Đạt tiêu chuẩn quốc tế Q/GHR 182-2010
- TAVISO nhập khẩu trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín
2. Ứng Dụng Đa Dạng
- Thành phần quan trọng của nhiều hỗn hợp chất làm lạnh
- Phù hợp cho nhiều loại hệ thống làm lạnh
- Tân Việt Sơn cung cấp tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
3. Tính Kinh Tế
- Hiệu suất năng lượng cao
- Tuổi thọ thiết bị lâu dài
- Giá cả cạnh tranh từ TAVISO
Chất làm lạnh R125 là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng pha trộn chất làm lạnh chuyên nghiệp. Với độ tinh khiết cao, tính ổn định tốt và thân thiện với môi trường, hóa chất R125 đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp lạnh hiện đại.
Tân Việt Sơn (TAVISO) tự hào là đối tác tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực làm lạnh và điều hòa không khí. Với đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp và hệ thống phân phối rộng khắp, TAVISO cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. An Khánh, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
https://nguyennghiathinh.tavisonews.com/
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)
Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a
Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.