Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
Acetone (hay Axeton) là hợp chất hữu cơ có công thức C3H6O, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi đặc trưng. Đây là loại dung môi phổ biến nhất trong họ Xeton nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và hầu hết các loại dung môi hữu cơ khác. Hiện nay, Tân Việt Sơn cung cấp sản phẩm Acetone nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan và Đài Loan với quy cách đóng phuy 160kg, đảm bảo độ tinh khiết cao nhất cho các nhu cầu sản xuất công nghiệp và thí nghiệm.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 – 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 – 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Acetone (hay Axeton) là hợp chất hữu cơ có công thức C3H6O, tồn tại dưới dạng chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi đặc trưng. Đây là loại dung môi phổ biến nhất trong họ Xeton nhờ khả năng hòa tan tốt trong nước và hầu hết các loại dung môi hữu cơ khác. Hiện nay, Tân Việt Sơn cung cấp sản phẩm Acetone nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan và Đài Loan với quy cách đóng phuy 160kg, đảm bảo độ tinh khiết cao nhất cho các nhu cầu sản xuất công nghiệp và thí nghiệm.
1. Thông số kỹ thuật & Tính chất vật lý
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 – 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 – 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
2. Ứng dụng đa dạng của Acetone
Nhờ hoạt tính hóa học mạnh mẽ, Acetone là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực:
- Sản xuất nhựa & Sợi tổng hợp: Làm dung môi cho nhựa Epoxy 2 thành phần, nhựa Polyester, Vinyl và các loại sợi thủy tinh.
- Ngành sơn & Chất tẩy rửa: Dùng làm dung môi pha sơn, vecni và là chất tẩy rửa dầu mỡ nặng trên bề mặt kim loại trước khi sơn.
- Công nghiệp Mỹ phẩm & Y tế: Thành phần chính trong dung dịch tẩy sơn móng tay, tá dược trong dược phẩm và các sản phẩm tẩy da.
- Vệ sinh phòng thí nghiệm: Dung môi lý tưởng để tẩy rửa, làm sạch các vật dụng và bình chứa bằng thủy tinh nhờ đặc tính bay hơi nhanh và không để lại vết.
- Hóa chất trung gian: Dùng để sản xuất Methyl Isobutyl Ketone (MIBK), Bisphenol A và các monomer quan trọng trong tổng hợp Polymer.
- Lưu trữ khí: Làm dung môi hòa tan để bảo quản và lưu trữ khí Acetylene một cách an toàn.
3. Hướng dẫn an toàn & Bảo quản (Quan trọng)
Vì Acetone là chất cực kỳ dễ cháy và dễ bay hơi, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc:
- Lưu trữ: Bảo quản trong phuy kín, đặt tại nơi thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa điện và ánh nắng trực tiếp.
- Thông gió: Sử dụng trong môi trường có hệ thống thông gió tốt để tránh hít phải hơi Acetone nồng độ cao gây chóng mặt.
- Trang thiết bị: Sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp để tránh kích ứng da và mắt.
- Phòng cháy: Trường hợp xảy ra hỏa hoạn, sử dụng bột hóa chất khô, CO2 hoặc bọt chữa cháy.
4. Tại sao nên chọn mua Acetone tại Tân Việt Sơn?
Khi lựa chọn nguồn cung ứng từ Tân Việt Sơn, quý khách hàng hoàn toàn yên tâm về:
- Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ Thái Lan, Đài Loan, đầy đủ giấy tờ kiểm định chất lượng.
- Giá thành tối ưu: Cam kết mức giá cạnh tranh nhất thị trường cho quy cách đóng phuy lớn.
- Giao hàng nhanh chóng: Đội ngũ vận chuyển chuyên nghiệp, đáp ứng kịp thời tiến độ sản xuất của doanh nghiệp.
- Tư vấn kỹ thuật: Nhân viên có chuyên môn sâu về hóa chất, sẵn sàng tư vấn cách sử dụng và bảo quản an toàn cho từng môi trường xử lý cụ thể.
- Đóng gói chuẩn quy trình: Đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng nguyên vẹn, không rò rỉ, giữ nguyên chất lượng ban đầu.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Calcium Chloride – Canxi Clorua (Cacl2)
Calcium Chloride (Clorua Canxi) là một hóa chất công nghiệp đa năng được Công ty Tân Việt Sơn cung cấp với chất lượng và độ tinh khiết cao. Sản phẩm của chúng tôi có công thức hóa học CaCl2 và có sẵn dưới nhiều dạng hydrate khác nhau như CaCl2.2H2O, CaCl2.4H2O, CaCl2.6H2O.
Đặc Tính Vật Lý
- Ngoại quan: Chất rắn màu trắng tinh khiết
- Khối lượng riêng: 2.15 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 772°C
- Nhiệt độ sôi: >1.600°C
- Độ hòa tan: 74.5g/100 ml ở 20°C
- Tính chất: Hấp thụ ẩm tốt, phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước
Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Hóa Chất R125 – Chất Làm Lạnh R125 – Pentafluoroethane
Hóa Chất R32 – Gas R32 – Difluoromethane (HFC32)
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.