Calcium Chloride – Canxi Clorua (Cacl2)
Calcium Chloride (Clorua Canxi) là một hóa chất công nghiệp đa năng được Công ty Tân Việt Sơn cung cấp với chất lượng và độ tinh khiết cao. Sản phẩm của chúng tôi có công thức hóa học CaCl2 và có sẵn dưới nhiều dạng hydrate khác nhau như CaCl2.2H2O, CaCl2.4H2O, CaCl2.6H2O.
Đặc Tính Vật Lý
- Ngoại quan: Chất rắn màu trắng tinh khiết
- Khối lượng riêng: 2.15 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 772°C
- Nhiệt độ sôi: >1.600°C
- Độ hòa tan: 74.5g/100 ml ở 20°C
- Tính chất: Hấp thụ ẩm tốt, phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước
Calcium Chloride (Clorua Canxi) là một hóa chất công nghiệp đa năng được Công ty Tân Việt Sơn cung cấp với chất lượng và độ tinh khiết cao. Sản phẩm của chúng tôi có công thức hóa học CaCl2 và có sẵn dưới nhiều dạng hydrate khác nhau như CaCl2.2H2O, CaCl2.4H2O, CaCl2.6H2O.
Đặc Tính Vật Lý
- Ngoại quan: Chất rắn màu trắng tinh khiết
- Khối lượng riêng: 2.15 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 772°C
- Nhiệt độ sôi: >1.600°C
- Độ hòa tan: 74.5g/100 ml ở 20°C
- Tính chất: Hấp thụ ẩm tốt, phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước
Ứng Dụng Đa Ngành
1. Công Nghiệp Xây Dựng & Đường Bộ
- Chất khử ẩm trong các quy trình sản xuất bê tông
- Tác nhân làm tan băng hiệu quả trên đường phố vào mùa đông
- Chất phụ gia giúp ổn định bê tông (không sử dụng cho bê tông cốt thép)
- Chế tạo dạng viên để sử dụng dễ dàng
2. Xử Lý Nước & Bụi Đường
- Loại bỏ hơi ẩm từ khí và dung dịch lỏng
- Rải trên mặt đường để khử bụi
- Xử lý nước thải công nghiệp
3. Công Nghiệp Thực Phẩm & Đồ Uống
- Chất điện giải trong các sản phẩm đồ uống thể thao (Pocari Sweat, Revive…)
- Chất bảo quản cho rau củ quả đóng hộp
- Ứng dụng trong ủ bia – điều chỉnh chất khoáng, tăng hương vị và tạo cảm giác ngọt
- Thành phần trong thực phẩm khẩu cấp quân đội
4. Y Học & Sinh Học
- Điều trị thiếu canxi máu
- Xử lý đốt côn trùng, dị ứng
- Giải độc các chất độc hại (sunfat magie, chì…)
- Ứng dụng trong biến đổi gen tế bào
Lợi Ích Chính
✓ Hệ số hấp thụ ẩm cao
✓ Phản ứng tỏa nhiệt ngay lập tức (khoảng 60°C)
✓ An toàn với môi trường đất đai và cây cối
✓ Áp dụng được trong nhiều lĩnh vực khác nhau
✓ Hiệu suất chi phí cao
Hướng Dẫn An Toàn Sử Dụng
Calcium Chloride là chất hóa học có thể gây dị ứng trên da, đặc biệt là da ẩm. Khi sử dụng:
- Đeo kính, găng tay, khẩu trang bảo vệ
- Mặc quần áo dài tay và giày
- Tránh hít phải hơi chứa Calcium Chloride
- Lưu ý: Phản ứng với nước tỏa nhiệt mạnh – có thể gây bỏng nếu nuốt phải
- Cảnh báo: Giữ tránh xa tầm tay trẻ em
Công ty Tân Việt Sơn cung cấp Calcium Chloride chất lượng cao, đóng gói an toàn, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và y tế. Liên hệ chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Sản phẩm tương tự
Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)
Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a
Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.