Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Sec-Butyl Acetate, thường được gọi tắt là SBA hay SEC-BAC, là một este hữu cơ có công thức hóa học C6H12O2. Với khả năng hòa tan mạnh mẽ, tốc độ bay hơi trung bình ổn định và mùi hương nhẹ nhàng, dung môi SEC-BAC đã trở thành lựa chọn chiến lược trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Van Điều Áp Cấp 1 Novacomet APR 85 (8 kg/h)
Van điều áp cấp 1 Novacomet APR 85 là thiết bị giảm áp sơ cấp quan trọng trong các hệ thống gas công nghiệp. Với nhiệm vụ hạ áp trực tiếp từ bình gas hoặc bồn chứa (áp suất cao) xuống mức áp suất trung gian (1-3 Bar), model APR 85 đảm bảo sự ổn định và an toàn tuyệt đối cho toàn bộ hệ thống dẫn khí phía sau.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | APR 85 |
| Công suất (Lưu lượng) | 8 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 2.8 – 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 1 – 3 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kết nối đầu vào/ra | Ren trong 1/4”F x 1/4”F |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
Van Điều Áp Cấp 1 RECA 901
Van điều áp cấp 1 RECA 901 là dòng thiết bị giảm áp cao cấp được nhập khẩu trực tiếp từ Italia. Thuộc hệ sinh thái của tập đoàn Cavagna/Reca danh tiếng, model 901 đóng vai trò then chốt trong việc hạ áp suất gas LPG từ bồn chứa hoặc bình gas công nghiệp xuống mức trung gian (0.5 - 4 Bar). Đây là lựa chọn hàng đầu để đảm bảo lưu lượng ổn định và an toàn tuyệt đối cho các hệ thống gas công nghiệp hiện đại.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | RECA (Cavagna Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) |
| Model | RECA 901 |
| Loại van | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | Áp suất cao từ bồn hoặc bình chứa |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 4 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Ứng dụng | Hệ thống gas công nghiệp, lò nướng, nhà máy |
Van điều áp cấp 1 Warmflow (WF 597-A)
Van điều áp cấp 1 Warmflow WF 597-A (hay còn gọi là Warmfvalve) là thiết bị giảm áp chuyên dụng, đóng vai trò "tuyến bảo vệ số 1" trong các hệ thống gas công nghiệp. Với khả năng xử lý lưu lượng lớn và dải áp suất đầu vào rộng, sản phẩm này giúp đưa áp suất cao từ bồn gas hoặc bình gas về mức trung gian an toàn trước khi cấp cho các van điều áp cấp 2.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2303 (30kg/h)
Van điều áp cấp 2 Novacomet BP2303R-001071AA là giải pháp giảm áp tối ưu cho các hệ thống gas công nghiệp tầm trung. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạ áp suất từ đường ống chính (0.5 - 4 bar) xuống mức áp suất hoạt động an toàn cho các thiết bị đầu cuối (20 - 300 mbar), đảm bảo lửa cháy đều và bảo vệ linh kiện bếp. Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng bởi Tân Việt Sơn với đầy đủ chứng nhận chất lượng EU.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2" x Đầu ra 3/4" F (Ren) |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2403 (50kg/h)
Van điều áp cấp 2 Novacomet BP2403R-001111CC là dòng thiết bị điều tiết áp suất cao cấp, chuyên dụng cho các hệ thống gas công nghiệp, bếp nhà hàng và khách sạn. Với khả năng vận hành bền bỉ và độ chính xác cao, sản phẩm này đảm bảo an toàn tối đa cho hệ thống dẫn khí đốt của bạn.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia / Pháp / EU |
| Model | BP2403R-001111CC |
| Lưu lượng tối đa | 50 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar |
| Kích thước kết nối | 3/4" x 1" NPT (Ren) |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 2 cho hệ thống LPG |
Van Điều Áp Novacomet BP1813 (4kg/h)
Van điều áp Novacomet BP1813 (Model: BP1813 000780AD) là dòng thiết bị điều tiết gas cấp 2 cao cấp, được nhập khẩu trực tiếp từ hệ thống sản xuất của Novacomet tại Italia/France (EU). Với thiết kế bền bỉ và khả năng tinh chỉnh áp suất linh hoạt, đây là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống gas công nghiệp yêu cầu sự ổn định tuyệt đối.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Celes Termet) |
| Xuất xứ | Italia / France / EU |
| Model | BP1813 - 000780AD |
| Lưu lượng tối đa | 4 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 1 - 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 5 - 200 mBar |
| Kết nối ren | Vào 1/4" x Ra 3/8" FNPT |