Tin Tức

Quy trình vận hành bồn gas: 4 Bước An Toàn Tuyệt Đối

Gas công nghiệp (LPG) là nguồn năng lượng thiết yếu cho sản xuất, nhưng nó cũng giống như một “quả bom nổ chậm” nếu không được kiểm soát đúng cách. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong thao tác, một phút lơ là bỏ qua các bước kiểm tra cơ bản, hậu quả để lại có thể là tính mạng con người và tài sản khổng lồ.

Tôi đã chứng kiến không ít trường hợp sự cố xảy ra chỉ vì người vận hành quá tự tin vào kinh nghiệm mà bỏ qua quy chuẩn. Chính vì vậy, quy trình vận hành bồn gas an toàn không phải là những dòng chữ vô hồn trên giấy để đối phó với cơ quan chức năng, mà là “tấm khiên” bảo vệ chính bạn và doanh nghiệp mỗi ngày.

Hiểu đúng về hệ thống bồn chứa LPG trước khi chạm vào van

Trước khi đi vào các bước vận hành cụ thể, người kỹ thuật viên cần hiểu mình đang đối mặt với cái gì. LPG trong bồn được chứa ở dạng lỏng dưới áp suất cao. Khi rò rỉ ra ngoài không khí, 1 lít gas lỏng sẽ hóa hơi thành khoảng 250 lít khí gas. Điều này có nghĩa là một vết nứt nhỏ cũng có thể tạo ra một đám mây khí cháy nổ khổng lồ trong tích tắc.

Hệ thống bồn gas công nghiệp thường bao gồm: Bồn chứa, hệ thống đường ống, van an toàn, van cầu, máy hóa hơi, và các thiết bị đo lường (áp kế, nhiệt kế, thước báo mức). Mỗi bộ phận đều có tiếng nói riêng, và nhiệm vụ của người vận hành là phải “nghe” được chúng trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào.

Giai đoạn 1: Kiểm tra trước vận hành – Đừng bao giờ làm tắt

Đây là giai đoạn quan trọng nhất nhưng lại thường bị làm qua loa nhất. Nhiều người có thói quen đến giờ là mở van, bỏ qua bước quan sát. Một quy trình vận hành bồn gas an toàn chuẩn mực bắt buộc phải bắt đầu bằng việc kiểm tra tình trạng kỹ thuật.

Kiểm tra ngoại quan và khu vực xung quanh

Hãy đi một vòng quanh trạm gas. Khu vực này phải tuyệt đối thông thoáng, không có vật liệu dễ cháy (giấy, rác, xăng dầu) nằm trong bán kính an toàn. Cỏ dại mọc cao cũng là một nguy cơ tiềm ẩn vào mùa khô, cần được dọn sạch.

  • Hàng rào bảo vệ: Phải chắc chắn, cửa trạm phải khóa để ngăn người không phận sự.
  • Biển báo: Các biển báo “Cấm lửa”, “Cấm hút thuốc”, “Quy trình vận hành” phải còn nguyên vẹn, dễ đọc.
  • Thiết bị PCCC: Bình chữa cháy phải ở đúng vị trí, còn hạn sử dụng và áp suất đủ. Hệ thống phun sương làm mát (nếu có) phải ở trạng thái sẵn sàng kích hoạt.

Kiểm tra thông số kỹ thuật trên bồn

Đừng tin vào trí nhớ của ngày hôm qua. Hãy nhìn vào các đồng hồ đo hiện tại:

  • Áp suất: Áp suất bồn chứa phải nằm trong giới hạn cho phép (thường từ 4-7 kg/cm² tùy vào tỷ lệ Propan/Butan và nhiệt độ môi trường). Nếu áp suất tăng đột biến hoặc giảm sâu bất thường, tuyệt đối không được vận hành mà phải báo cáo ngay.
  • Mức lỏng: Kiểm tra thước báo mức. Nếu mức lỏng quá thấp, cần lên kế hoạch nhập hàng. Nếu mức lỏng đang ở mức rủi ro cao (trên 85%), cần có biện pháp xử lý, xả bớt hoặc làm mát ngay lập tức.
  • Hệ thống van: Tất cả các van phải ở đúng trạng thái quy định (Thường mở hoặc Thường đóng). Kiểm tra xem có dấu hiệu rò rỉ, rỉ sét hay kẹt van không.

Giai đoạn 2: Quy trình nhập gas vào bồn (Nạp LPG)

Đây là thời điểm nhạy cảm nhất vì có sự kết nối giữa xe bồn và bồn chứa cố định. Rủi ro rò rỉ và tĩnh điện ở giai đoạn này là cao nhất.

Bước 1: Chuẩn bị tiếp nhận xe bồn

Xe bồn khi vào trạm phải được hướng dẫn đỗ đúng vị trí, đầu xe hướng ra phía cổng thoát hiểm để sẵn sàng di chuyển nếu có sự cố. Chèn bánh xe chắc chắn để tránh trôi xe. Tắt động cơ xe (trừ trường hợp xe dùng bơm của chính nó).

Bước 2: Nối đất – Nguyên tắc sống còn

Tĩnh điện là kẻ thù vô hình. Ma sát khi bơm lỏng tốc độ cao có thể sinh ra tia lửa điện. Do đó, kẹp tiếp địa phải được nối chắc chắn giữa xe bồn và hệ thống tiếp địa của trạm trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nối ống nào. Kiểm tra kẹp có bị rỉ sét làm mất khả năng dẫn điện hay không.

Bước 3: Kết nối và kiểm tra rò rỉ

  • Kết nối ống mềm nạp lỏng (Liquid) và ống hồi hơi (Vapor) giữa xe và bồn.
  • Tuyệt đối không dùng búa sắt hay vật dụng phát sinh tia lửa để vặn khớp nối. Hãy dùng búa cao su hoặc dụng cụ chuyên dụng bằng đồng.
  • Sau khi kết nối, mở nhẹ van và dùng nước xà phòng để kiểm tra độ kín của các khớp nối. Nếu sủi bọt khí, phải khóa van và xử lý ngay.

Bước 4: Giám sát quá trình nạp

Trong suốt quá trình bơm, kỹ thuật viên vận hành và tài xế xe bồn không được rời khỏi vị trí. Mắt phải luôn quan sát đồng hồ áp suất và thước báo mức.

Quy tắc vàng 85%: Không bao giờ được nạp quá 85% dung tích bồn chứa. LPG lỏng giãn nở rất mạnh theo nhiệt độ. Nếu nạp đầy 100%, khi trời nắng nóng, lỏng giãn nở sẽ không còn không gian, dẫn đến phá hủy bồn chứa gây nổ thảm khốc.

Giai đoạn 3: Cấp gas cho hệ thống sử dụng (Xuất LPG)

Sau khi đảm bảo bồn chứa an toàn, việc cấp gas cho sản xuất cần tuân thủ trình tự mở van nghiêm ngặt để tránh hiện tượng “sốc áp” gây hỏng thiết bị.

Trình tự mở van

Nguyên tắc chung là mở từ nguồn (bồn) đến thiết bị tiêu thụ, và mở từ từ.

  1. Mở van lỏng ở chân bồn: Mở nhẹ nhàng để gas lỏng đi vào đường ống dẫn đến máy hóa hơi.
  2. Vận hành máy hóa hơi: Đảm bảo máy hóa hơi đã được cấp điện và đạt đủ nhiệt độ quy định trước khi cho gas lỏng đi vào. Nếu máy chưa nóng mà cho gas lỏng vào, hiện tượng lỏng trào (liquid carry-over) sẽ xảy ra, gas lỏng đi thẳng vào đường ống đốt gây nguy hiểm cực lớn.
  3. Mở van cấp hơi: Sau khi qua máy hóa hơi, gas chuyển sang dạng khí. Mở van đầu ra của máy hóa hơi, qua cụm van giảm áp (Regulator).
  4. Kiểm tra áp suất đầu ra: Quan sát đồng hồ áp suất sau van giảm áp. Chỉnh áp suất phù hợp với yêu cầu của lò đốt (thường là 0.5 – 1.5 bar cho áp trung gian, hoặc thấp hơn cho đầu đốt).

Kiểm tra trong quá trình vận hành

Trong ca làm việc, cứ mỗi 1-2 tiếng, người vận hành nên đi kiểm tra một lần:

  • Có mùi khí gas (mùi trứng thối đặc trưng của Mercaptan) hay không?
  • Đường ống có bị đóng băng không? Nếu thấy đường ống sau van giảm áp bị đọng sương hoặc đóng băng, đó là dấu hiệu áp suất giảm quá nhanh hoặc máy hóa hơi không đủ công suất.
  • Nhiệt độ nước trong máy hóa hơi có ổn định không?

Giai đoạn 4: Ngừng vận hành và khóa hệ thống

Kết thúc ca làm việc hoặc khi cần bảo trì, quy trình đóng hệ thống cũng quan trọng không kém.

  1. Khóa van cấp tại bồn: Ngắt nguồn cung cấp “nhiên liệu”.
  2. Đốt hết gas thừa: Để các thiết bị tiêu thụ đốt hết lượng gas còn dư trong đường ống (nếu quy trình nhà máy cho phép) hoặc khóa chặt các van chặn tại khu vực sản xuất.
  3. Tắt thiết bị điện: Ngắt điện máy hóa hơi, đóng tủ điện điều khiển.
  4. Ghi chép nhật ký: Đây là bằng chứng pháp lý và kỹ thuật. Ghi lại áp suất cuối ngày, lượng gas tiêu thụ, và bất kỳ hiện tượng bất thường nào.

Xử lý tình huống khẩn cấp: Bình tĩnh là chìa khóa

quy trình vận hành bồn gas an toàn có chặt chẽ đến đâu, rủi ro vẫn có thể xảy ra. Sự khác biệt giữa một sự cố nhỏ và một thảm họa nằm ở phản ứng của người vận hành.

Khi phát hiện rò rỉ khí gas

  • Ngưng ngay lập tức: Đóng van chặn gần nhất hoặc van khẩn cấp (Emergency Shut-off Valve) ngay lập tức.
  • Cảnh báo: Hô to hoặc bấm chuông báo động để sơ tán người không liên quan.
  • Loại bỏ nguồn nhiệt: Cắt cầu dao điện tổng (tại khu vực an toàn, không cắt ngay tại chỗ rò rỉ vì tia lửa điện khi ngắt aptomat có thể gây nổ). Cấm tuyệt đối bật lửa, hút thuốc hay khởi động xe máy gần đó.
  • Làm loãng: Dùng nước phun sương vào đám mây khí gas để làm loãng nồng độ và ngăn chặn sự phát tán. Lưu ý: Không phun nước trực tiếp vào chỗ rò rỉ lỏng vì nước nóng hơn gas lỏng sẽ làm gas hóa hơi nhanh hơn.

Khi xảy ra cháy

  • Nếu đám cháy nhỏ tại đầu van: Dùng bình chữa cháy bột hoặc CO2 để dập tắt, sau đó tìm cách khóa van nếu tiếp cận được an toàn.
  • Nếu đám cháy lớn đe dọa bồn chứa: Kích hoạt hệ thống phun nước làm mát bồn chứa ngay lập tức để ngăn bồn bị nung nóng gây nổ BLEVE (Boiling Liquid Expanding Vapor Explosion). Gọi ngay cho lực lượng PCCC chuyên nghiệp (114).
  • Tuyệt đối không cố gắng dập tắt ngọn lửa từ chỗ rò rỉ nếu không khóa được nguồn gas. Vì nếu lửa tắt mà gas vẫn phun ra, nó sẽ tích tụ thành một đám mây nổ khổng lồ và phát nổ khi gặp nguồn nhiệt khác, gây hậu quả còn khủng khiếp hơn. Trong trường hợp này, hãy để nó cháy có kiểm soát và tập trung làm mát các khu vực xung quanh.

Bảo trì và Kiểm định: Đừng để “mất bò mới lo làm chuồng”

Một quy trình an toàn không thể vận hành trên một hệ thống rệu rã.

  • Kiểm định định kỳ: Bồn chứa và van an toàn phải được cơ quan có thẩm quyền kiểm định theo thời hạn quy định (thường là 3-6 năm với bồn, 1 năm với van an toàn).
  • Bảo dưỡng đường ống: Sơn lại đường ống định kỳ để chống ăn mòn. Kiểm tra các gioăng đệm tại mặt bích.
  • Đào tạo nhân sự: Con người là yếu tố quyết định. Hãy thường xuyên tổ chức diễn tập sự cố để kỹ thuật viên không bị lúng túng khi tình huống thật xảy ra.

Lời kết về tư duy an toàn

Vận hành hệ thống gas công nghiệp không dành cho những người “tắc trách”. Tuân thủ quy trình vận hành bồn gas an toàn không chỉ là làm đúng các bước 1-2-3, mà là duy trì một thái độ cảnh giác cao độ. Hãy nhớ rằng, an toàn không phải là tai nạn chưa xảy ra, mà là sự chuẩn bị kỹ lưỡng để nó không bao giờ có cơ hội xảy ra. Mỗi lần bạn kiểm tra kỹ một cái van, mỗi lần bạn nhắc nhở đồng nghiệp không hút thuốc, bạn đang bảo vệ cuộc sống của chính mình và những người xung quanh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *