Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
N-Butyl Acetate (nBAC) là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester có công thức hóa học C6H12O2. Trong đời sống và sản xuất, nBAC còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Xăng thơm hoặc Dầu chuối nhờ mùi hương trái cây đặc trưng. Với đặc tính bay hơi vừa phải và khả năng hòa tan tuyệt vời, nBAC là thành phần then chốt trong công nghiệp sơn, mực in và keo dán.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |
N-Butyl Acetate (nBAC) là một dung môi hữu cơ thuộc nhóm ester có công thức hóa học C6H12O2. Trong đời sống và sản xuất, nBAC còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Xăng thơm hoặc Dầu chuối nhờ mùi hương trái cây đặc trưng. Với đặc tính bay hơi vừa phải và khả năng hòa tan tuyệt vời, nBAC là thành phần then chốt trong công nghiệp sơn, mực in và keo dán.
Tân Việt Sơn hiện cung cấp dòng sản phẩm n-Butyl Acetate chất lượng cao (hàng bồn đóng phuy 180kg NET), đảm bảo độ tinh khiết vượt trội và tính ổn định tuyệt đối cho quy trình sản xuất của quý khách.
1. Thông số kỹ thuật & Tính chất vật lý
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |
2. Ứng dụng đa dạng của Xăng thơm (nBAC)
Nhờ khả năng tương thích tốt với nhiều loại nhựa và hợp chất hữu cơ, nBAC được ứng dụng cực kỳ linh hoạt:
- Công nghiệp Sơn & Mực in: Đây là ứng dụng phổ biến nhất của xăng thơm. NBAC hòa tan tốt các loại nhựa như cellulose nitrate, polymer, resin, giúp phân tán màu đều, tạo độ bóng mịn và chống đục cho màng sơn.
- Ngành Mỹ phẩm: Thành phần quan trọng trong nước hoa và nước tẩy sơn móng tay nhờ khả năng hòa tan nhanh và mùi hương dễ chịu.
- Sản xuất Keo dán: Sử dụng làm dung môi trong các loại keo dán cứng, giúp kiểm soát tốc độ khô và tăng độ bám dính.
- Dược phẩm & Y tế: Đóng vai trò dung môi chiết xuất trong sản xuất thuốc và các sản phẩm hỗ trợ điều trị.
- Hóa chất tẩy rửa: Cực kỳ hiệu quả trong việc tẩy sạch chất bẩn, dầu mỡ, vết sơn bám trên bề mặt kim loại và gỗ.
- Thực phẩm & Hương liệu: Dùng trong sản xuất phụ gia thực phẩm, tạo mùi hương trái cây nhân tạo.
3. Ưu điểm vượt trội của nBAC tại Tân Việt Sơn
- Tốc độ bay hơi hoàn hảo: Xăng thơm nBAC có tốc độ bay hơi lý tưởng—không quá nhanh gây bọt khí, không quá chậm gây chảy sệ—giúp bề mặt sơn hoàn thiện tối ưu.
- Khả năng hòa tan cực mạnh: Hòa tan được hầu hết các dung môi hữu cơ như rượu, ketone, aldehyde, ether và các hydrocacbon mạch thẳng.
- Độ tinh khiết cao: Sản phẩm của Tân Việt Sơn đảm bảo hàm lượng tạp chất cực thấp, giúp bảo vệ thiết bị phun sơn và không làm biến đổi màu sắc sản phẩm.
- Tính ổn định cao: Không dễ bị oxy hóa hay phân hủy trong điều kiện lưu kho tiêu chuẩn.
4. Hướng dẫn an toàn & Bảo quản
Vì nBAC là chất dễ cháy (điểm chớp cháy thấp 24°C), cần lưu ý:
- Lưu kho: Bảo quản trong phuy kín tại nơi thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa điện.
- Sử dụng: Làm việc tại nơi thông gió tốt. Trang bị đồ bảo hộ (găng tay, kính mắt) để tránh tiếp xúc trực tiếp.
- Xử lý sự cố: Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch. Trong trường hợp cháy, sử dụng bọt chữa cháy hoặc bột khô CO2
5. Tại sao nên chọn mua nBAC tại Tân Việt Sơn?
- Hàng mới 100%: Cam kết sản phẩm đúng tiêu chuẩn CAS No 123-86-4, hàng bồn đóng phuy NET 180kg chuyên nghiệp.
- Giá thành cạnh tranh: Luôn có mức giá tốt nhất thị trường kèm chính sách chiết khấu linh hoạt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Giao hàng nhanh chóng: Đội ngũ vận tải chuyên nghiệp, đảm bảo tiến độ cung ứng cho các nhà máy, xưởng sản xuất trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ chuyên viên am hiểu về ngành dung môi và các loại xăng thơm, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp tối ưu nhất.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Calcium Chloride – Canxi Clorua (Cacl2)
Calcium Chloride (Clorua Canxi) là một hóa chất công nghiệp đa năng được Công ty Tân Việt Sơn cung cấp với chất lượng và độ tinh khiết cao. Sản phẩm của chúng tôi có công thức hóa học CaCl2 và có sẵn dưới nhiều dạng hydrate khác nhau như CaCl2.2H2O, CaCl2.4H2O, CaCl2.6H2O.
Đặc Tính Vật Lý
- Ngoại quan: Chất rắn màu trắng tinh khiết
- Khối lượng riêng: 2.15 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 772°C
- Nhiệt độ sôi: >1.600°C
- Độ hòa tan: 74.5g/100 ml ở 20°C
- Tính chất: Hấp thụ ẩm tốt, phản ứng tỏa nhiệt khi tiếp xúc với nước
Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Dung môi MEK – Methyl Ethyl Ketone – Butanone
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
- Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
- Chỉ số CAS: 78-93-3
- Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng (Purity) | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0.805 – 0.807 g/cm^3 |
| Nhiệt độ sôi | 79.6°C |
| Điểm chớp cháy | -9°C (Rất dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Cặn bay hơi | ≤ 0.002% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.