Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)
Hydrogen Peroxide (H2O2) là hóa chất có tính oxy hóa mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, y tế, và sản xuất công nghiệp.
Hydrogen Peroxide H2O2 Là Gì?
Hydrogen Peroxide (H2O2), hay còn được gọi là oxy già công nghiệp, là một hợp chất hóa học có tính oxy hóa mạnh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là dung dịch lỏng trong suốt, không màu với độ nhớt cao hơn nước thường, được sử dụng như chất oxy hóa hiệu quả trong xử lý nước thải và nhiều quy trình sản xuất khác.
Tân Việt Sơn tự hào là đơn vị cung cấp Hydrogen Peroxide H2O2 chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế cho các doanh nghiệp và nhà máy trên toàn quốc.
Đặc Điểm Và Tính Chất Nổi Bật Của H2O2
Tính Chất Vật Lý
- Công thức hóa học: H2O2
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu
- Độ nhớt: Cao hơn nước thường
- Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước
Tính Chất Hóa Học
- Tính oxy hóa mạnh: Là chất oxy hóa hiệu quả, phân hủy các chất hữu cơ
- Tính tẩy trắng: Có khả năng tẩy trắng mạnh mẽ
- Phản ứng phân hủy: H2O2 + MnO2 → H2O + O2 + MnO (giải phóng oxy)
- Tính khử trùng: Tiêu diệt vi khuẩn và các tác nhân gây hại
Quy Trình Sản Xuất Hydrogen Peroxide Chuyên Nghiệp
Hydrogen Peroxide tại Tân Việt Sơn được sản xuất theo phương pháp gián tiếp với xúc tác anthraquinon, đảm bảo:
- Hiệu suất cao trong quá trình hyđro hóa anthraquinon
- Oxy hóa anthraquinol hoàn toàn
- Chất lượng sản phẩm ổn định
- Hàm lượng H2O2 đạt tiêu chuẩn công nghiệp
Ứng Dụng Đa Dạng Của Oxy Già Công Nghiệp H2O2
1. Xử Lý Nước Thải Công Nghiệp
Hydrogen Peroxide H2O2 được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, đặc biệt hiệu quả với:
- Nước thải sản xuất giấy
- Nước thải dược phẩm
- Nước thải dệt nhuộm
- Nước thải xi mạ
- Nước thải điện tử
- Nước rỉ rác
2. Ngành Y Tế Và Dược Phẩm
- Chất khử trùng: Sử dụng trong vô trùng thiết bị y tế
- Làm sạch vết thương: H2O2 35% được dùng để rửa sạch và khử trùng vết thương
- Khử khuẩn bề mặt: Làm sạch sàn nhà, thiết bị trong bệnh viện
3. Công Nghiệp Sản Xuất
- Chất tẩy trắng: Thay thế các chất tẩy gốc clo, thân thiện môi trường
- Sản xuất bột giặt: Tẩy rửa nhẹ trong các sản phẩm giặt là
- Chất mồi phản ứng: Sử dụng trong phản ứng trùng hợp
- Sản xuất peroxit hữu cơ: Làm nguyên liệu cho các hợp chất khác
4. Ngành Giấy Và Bột Giấy
- Tẩy trắng bột giấy không gây ô nhiễm môi trường
- Cải thiện độ trắng và chất lượng giấy
- Thay thế clo trong quy trình tẩy trắng
Hướng Dẫn Bảo Quản Hydrogen Peroxide An Toàn
Điều Kiện Lưu Trữ
- Tránh ánh sáng: Bảo quản nơi tối, không có ánh nắng trực tiếp
- Nhiệt độ ổn định: Lưu trữ ở nhiệt độ phòng, tránh nóng lạnh đột ngột
- Thông gió tốt: Khu vực lưu trữ phải có hệ thống thông gió
- Khô ráo: Tránh độ ẩm cao
Quy Tắc An Toàn
- Sử dụng thùng chứa chuyên dụng, không phải kim loại
- Đậy nắp kín, ghi nhãn rõ ràng
- Không trộn lẫn với hóa chất khác
- Để xa tầm tay trẻ em
- Trang bị bảo hộ khi sử dụng
Tại Sao Chọn Hydrogen Peroxide H2O2 Của Tân Việt Sơn?
Chất Lượng Vượt Trội
- Tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm đạt các chứng nhận chất lượng ISO
- Hàm lượng cao: H2O2 với các nồng độ từ 35% – 50% – 70%
- Độ tinh khiết: Không có tạp chất, đảm bảo hiệu quả sử dụng
- Ổn định: Chất lượng đồng đều qua từng lô hàng
Dịch Vụ Chuyên Nghiệp
- Tư vấn kỹ thuật: Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ 24/7
- Giao hàng nhanh: Hệ thống logistics phủ sóng toàn quốc
- Giá cạnh tranh: Báo giá trực tiếp từ nhà sản xuất
- Hậu mãi tận tâm: Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng
Uy Tín Và Kinh Nghiệm
- Hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành hóa chất
- Phục vụ hơn 5000 khách hàng doanh nghiệp
- Mạng lưới phân phối rộng khắp Việt Nam
- Cam kết chất lượng và tiến độ giao hàng
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. An Phú, TP. Thủ Đức, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)
Dầu Hóa Dẻo DOTP – Dioctyl Terephthalate
DOTP (Dioctyl Terephthalate) là chất hóa dẻo hiện đại được sản xuất theo công thức hóa học C24H38O4, đặc biệt phù hợp để thay thế DOP trong các sản phẩm nhựa PVC và polymer khác. Sản phẩm DOTP của Công ty Tân Việt Sơn nhập khẩu từ Aekyung (Hàn Quốc) - nhà cung cấp uy tín trên thế giới, đảm bảo chất lượng cao, an toàn sức khỏe và thân thiện với môi trường.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tên sản phẩm: Dioctyl Terephthalate (DOTP)
- Số CAS: 6422-86-2
- Quy cách đóng gói: 200 kg/Phuy (NET)
- Độ nhớt: 52-55 mPa.s ở 20°C
- Tỷ trọng: 0.982-0.988 g/cm³ ở 20°C
- Nhiệt độ sôi: 386°C
- Tính chất: Chất lỏng không màu, không mùi, độ bay hơi rất thấp
Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Hóa chất Calcium chloride anhydrous (CaCl2)
Tính Chất Vật Lý Hóa Học Calcium Chloride Anhydrous
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium chloride anhydrous |
| Công thức hóa học | CaCl2 |
| Định lượng | AR 500g/chai |
| Khối lượng phân tử | 110,98 g/mol |
| Ngoại quan | Bột trắng, không mùi, hút ẩm |
| Tỷ trọng | 2,15 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 775°C |
| Điểm sôi | 1.935°C |
| Độ hòa tan nước | 74,5 g/100ml (20°C) |
| Độ hòa tan khác | CH3COOH, rượu, ethanol, methanol, acetone, pyridine |
Hóa Chất R32 – Gas R32 – Difluoromethane (HFC32)
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.