Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
DMF Là Gì? Định Nghĩa & Tính Chất
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Ứng Dụng DMF – Dimethylformamide Trong Công Nghiệp
1. Ứng Dụng Trong Ngành Sợi & Nhựa
- Sản xuất sợi PAN (Polyacrylonitrile): DMF là dung môi chính trong quá trình sản xuất sợi polyacrylonitrile, giúp hòa tan polymer PAN tạo ra dung dịch đồng nhất cho việc kéo sợi. Với điểm sôi thấp (153°C), DMF dễ dàng thu hồi và tái sử dụng.
- Sản xuất nhựa nhiệt dẻo: Dùng để hòa tan các loại nhựa nhiệt dẻo, chế tạo các sản phẩm nhựa có tính chất đặc biệt.
2. Ứng Dụng Dung Môi DMF Trong Ngành Dược Phẩm
- Tổng hợp thuốc và hợp chất dược phẩm: DMF được sử dụng như dung môi trong quá trình tổng hợp các loại thuốc, giúp hòa tan các thành phần khác nhau trong phản ứng hóa học.
- Sản xuất thuốc trừ sâu: Nhờ vào khả năng hòa tan tốt và tính ổn định cao trong các phản ứng hóa học.
- Chiết xuất hợp chất dược phẩm: Hỗ trợ quy trình chiết xuất và tinh chế các thành phần dược tích cực.
3. Ứng Dụng Hóa Chất DMF Trong Ngành Sơn
- Sơn Polyurethane (PU): DMF được sử dụng làm dung môi chính cho sơn PU, giúp hòa tan các thành phần polyol và isocyanate, tạo điều kiện cho phản ứng hóa học và hình thành lớp phủ bền.
- Sơn Nylon: Tăng cường tính co dãn của sơn nylon, giúp tạo ra lớp sơn linh hoạt, bền và chống nứt.
- Pha loãng sơn: Có thể pha loãng bằng các dung môi khác để đạt độ nhớt và tính chất mong muốn.
4. Ứng Dụng Trong Sản Xuất Vecni Cách Điện
- Vecni Polyamide & PU: Dung môi lý tưởng cho sản xuất vecni cách điện có chứa nhựa polyamide và polyurethane.
- Bảo vệ linh kiện điện tử: Vecni này được dùng để bảo vệ các linh kiện điện tử khỏi nhiệt độ cao, ăn mòn và môi trường khắc nghiệt.
- Tính kháng nhiệt cao: Vecni DMF có khả năng chống ăn mòn xuất sắc, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng.
5. Ứng Dụng DMF Trong Làm Sạch & Lọc Khí
- Tách khí từ hỗn hợp khí: DMF có khả năng hòa tan mạnh các khí như acetylene, butadiene, HCl, H₂S, SO₂.
- Làm sạch khí: Được sử dụng trong các quy trình làm sạch khí để loại bỏ các thành phần không mong muốn từ hỗn hợp khí.
- Ứng dụng trong công nghiệp hóa dầu: Tách khí acetylene từ hơi khí ethylene và các khí khác từ hỗn hợp CO.
Tính Chất Hóa Học Của DMF Dimethyl Formamide
- Dung môi phân cực aprotic: Không có nhóm -OH hoặc -NH, hằng số đielectric cao (~36.7)
- Tính bazơ yếu: Nguyên tử oxy trong nhóm carbonyl (C=O) có khả năng nhận proton
- Ổn định ở điều kiện bình thường: Tương đối ổn định trong nước nhưng có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao
- Khả năng hòa tan xuất sắc: Hòa tan được nhiều hợp chất hữu cơ, vô cơ, muối và polymer
- Dễ thủy phân: Có thể bị thủy phân trong môi trường axit mạnh hoặc bazơ mạnh
Cấu Trúc Phân Tử DMF
Cấu trúc phân tử DMF bao gồm một nhóm formyl (-C=O) liên kết với nguyên tử nitơ trong nhóm dimethylamine (-N(CH₃)₂). Sự cộng hưởng điện tử giữa oxy và nitơ làm cho liên kết C-N mang đặc tính liên kết đôi một phần, giảm khả năng quay tự do. Điều này tạo ra cấu trúc phẳng (planar) với góc liên kết ~120°, giúp DMF trở thành dung môi hiệu quả cao.
Hướng Dẫn Sử Dụng Dung Môi DMF An Toàn
Các Biện Pháp Bảo Vệ:
- Trang bị đầy đủ PPE: găng tay, kính bảo hộ, áo bảo hộ
- Tránh hít phải hơi DMF, tiếp xúc trực tiếp với da và mắt
- Sử dụng trong môi trường thông gió tốt
- Chỉ dùng các loại chai, thùng chứa được thiết kế đặc biệt
Tác Hại Của DMF Nếu Không Sử Dụng Đúng Cách:
- Hít phải hơi: Kích ứng đường hô hấp, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn
- Tiếp xúc da: Kích ứng, thẩm thấu vào da, ảnh hưởng đến gan
- Nuốt phải: Ngộ độc, tổn thương gan và thận
- Tiếp xúc dài hạn: Tổn thương gan nghiêm trọng, ảnh hưởng hệ thần kinh
Hướng Dẫn Bảo Quản Hóa Chất DMF Đúng Cách
- Địa điểm: Nơi mát mẻ, thoáng mát, có nhiệt độ ổn định
- Tránh: Ánh nắng trực tiếp, nguồn lửa, độ ẩm cao
- Đậy kín: Đậy chặt nắp sau mỗi lần sử dụng (DMF hấp thụ nước từ không khí cao)
- Không lưu trữ cùng: Chất oxy hóa mạnh như axit nitric, peroxit
- Hệ thống thông gió: Kho chứa cần hệ thống thông gió tốt để giảm tích tụ hơi DMF
Mua DMF Dimethyl Formamide Ở Đâu? – Công Ty Tân Việt Sơn
Công ty Tân Việt Sơn là nhà cung cấp hóa chất DMF chính hãng, chất lượng cao, giá cả hợp lý hàng đầu. Chúng tôi cung cấp:
✓ DMF tinh khiết 99.99%, đạt tiêu chuẩn quốc tế
✓ Quy cách: Phuy 190 kg, can, chai nhỏ
✓ Giá cạnh tranh, hỗ trợ giao hàng toàn quốc
✓ Tư vấn miễn phí về ứng dụng và sử dụng
✓ Đảm bảo chất lượng, an toàn cho sản xuất
Liên hệ Công ty Tân Việt Sơn ngay để được báo giá tốt nhất và tư vấn chi tiết!
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Cồn Methanol – Cồn Công Nghiệp – Rượu Methyl (CH3OH)
Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Dung môi MEK – Methyl Ethyl Ketone – Butanone
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
- Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
- Chỉ số CAS: 78-93-3
- Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng (Purity) | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0.805 – 0.807 g/cm^3 |
| Nhiệt độ sôi | 79.6°C |
| Điểm chớp cháy | -9°C (Rất dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Cặn bay hơi | ≤ 0.002% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
Hóa Chất R125 – Chất Làm Lạnh R125 – Pentafluoroethane
Hóa Chất R410a – Gas Lạnh R410a
Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.