Tin Tức

Áp suất gas điều hòa chuẩn: Đừng để bị lừa!

Mọi người thường nghĩ chiếc điều hòa hay tủ lạnh ở nhà hoạt động đơn giản như một chiếc quạt điện: cắm điện là chạy, chạy là mát. Nhưng thực tế, ẩn sau luồng gió mát lạnh đó là cả một hệ thống vật lý phức tạp, nơi mà áp suất gas đóng vai trò như nhịp tim quyết định sự sống còn của thiết bị.

Đã bao giờ bạn gọi thợ đến sửa điều hòa và nghe họ phán: “Máy thiếu gas, áp suất tụt rồi, phải nạp thêm”? Câu nói này quen thuộc đến mức ám ảnh, nhưng liệu bạn có thực sự hiểu áp suất gas là gì, bao nhiêu là đủ, và quan trọng nhất: khi nào thì thực sự cần can thiệp vào nó?

Áp suất gas lạnh: Không chỉ là những con số vô hồn

Khi nói về hệ thống làm lạnh, dù là điều hòa dân dụng, máy lạnh công nghiệp hay tủ đông, chúng ta đang nói về một chu trình khép kín. Trong chu trình này, môi chất lạnh (gas) liên tục chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang khí và ngược lại. Áp suất gas chính là đại lượng đo lực nén của môi chất này bên trong đường ống đồng.

Hiểu đơn giản, nếu áp suất không đạt chuẩn, quá trình bay hơi (thu nhiệt làm lạnh) và ngưng tụ (xả nhiệt nóng) sẽ bị sai lệch. Hậu quả nhãn tiền là máy chạy ầm ầm nhưng không mát, hoặc tệ hơn là chết block (máy nén) – trái tim của hệ thống.

Tuy nhiên, sai lầm lớn nhất của người dùng và thậm chí cả những người thợ mới vào nghề là tư duy “áp suất cố định”. Không có một con số áp suất thần thánh nào đúng cho mọi trường hợp. Áp suất gas biến thiên liên tục dựa trên môi trường, nhiệt độ và trạng thái hoạt động của máy.

Ba loại gas phổ biến và thang áp suất tiêu chuẩn

Để không bị “múa rìu qua mắt thợ” hoặc tự mình kiểm tra được hệ thống, bạn cần nắm rõ ba loại môi chất lạnh đang thống trị thị trường hiện nay. Mỗi loại có một cá tính và dải áp suất hoạt động hoàn toàn khác nhau.

1. Gas R22: “Lão tướng” sắp về hưu

R22 từng là vua của các loại gas máy lạnh vì giá rẻ, dễ nạp, dễ bảo trì. Tuy nhiên, do gây hại tầng ozone, nó đang dần bị loại bỏ. Dù vậy, số lượng máy dùng R22 tại Việt Nam vẫn rất lớn.

  • Áp suất hút (Low side): Dao động từ 60 – 80 PSI.
  • Đặc điểm: Áp suất của R22 khá thấp so với các dòng gas đời mới. Điểm đặc biệt của R22 là khả năng chịu tạp chất tốt. Bạn có thể nạp bổ sung (nạp chồng) mà không cần xả hết gas cũ, miễn là đúng loại.

2. Gas R410A: Kẻ thay thế khó tính

R410A ra đời để thay thế R22 với hiệu suất làm lạnh cao hơn và thân thiện môi trường hơn. Nhưng đây là loại gas “đỏng đảnh”. Nó là hỗn hợp của hai loại gas (R32 và R125) với tỉ lệ 50/50.

  • Áp suất hút (Low side): Dao động từ 110 – 130 PSI.
  • Đặc điểm: Áp suất làm việc của R410A cao gấp 1.6 lần so với R22. Quy trình nạp gas R410A đòi hỏi kỹ thuật cao: Phải hút chân không thật kỹ đường ống và bắt buộc phải nạp lỏng (úp ngược bình gas) để đảm bảo tỉ lệ hỗn hợp khí không bị sai lệch. Nếu máy thiếu gas R410A, lời khuyên chân thành từ kinh nghiệm thực tế là xả hết và nạp mới hoàn toàn để đảm bảo hiệu suất.

3. Gas R32: Chuẩn mực mới của thời đại

Đây là loại gas tiên tiến nhất hiện nay, được các hãng lớn như Daikin, Panasonic ưu tiên sử dụng. Nó có hiệu suất làm lạnh cực nhanh và giảm lượng khí thải hiệu ứng nhà kính.

  • Áp suất hút (Low side): Dao động từ 125 – 150 PSI.
  • Đặc điểm: Áp suất của R32 tương đương hoặc cao hơn R410A một chút. Dù là gas đơn chất (có thể nạp bổ sung), nhưng R32 có tính bắt lửa nhẹ. Do đó, thao tác với áp suất gas R32 đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối về an toàn cháy nổ.

Mối quan hệ mật thiết giữa Nhiệt độ và Áp suất

Đây là phần kiến thức giúp bạn phân biệt được thợ giỏi và thợ “vẽ”. Một người thợ chuyên nghiệp sẽ không bao giờ chỉ nhìn vào đồng hồ đo áp suất (đồng hồ gas) để kết luận máy thiếu gas hay thừa gas.

Tại sao? Vì áp suất tỉ lệ thuận với nhiệt độ môi trường.

Hãy tưởng tượng bạn đo gas vào một buổi trưa hè nắng gắt 40 độ C. Lúc này, áp suất trong đường ống sẽ tăng vọt do sự giãn nở nhiệt. Một máy dùng gas R32 có thể báo áp suất lên tới 160-170 PSI là chuyện bình thường. Ngược lại, vào những ngày mưa mát mẻ hoặc ban đêm, áp suất có thể tụt xuống 110-120 PSI.

Nếu người thợ đến vào buổi sáng mát trời, thấy áp suất thấp và vội vàng nạp thêm cho đủ “chuẩn”, thì đến trưa nắng lên, máy sẽ bị dư gas. Dư gas còn nguy hiểm hơn thiếu gas vì nó làm block máy nén hoạt động quá tải, dòng điện tăng cao và gây ngắt máy liên tục (hiện tượng tec-mit ngắt).

Công thức kiểm tra chuẩn xác:
Phải kết hợp Đo áp suất gas + Kẹp dòng điện (Ampe).
Chỉ số dòng điện hoạt động (Ampe) phải tương đương với thông số định mức ghi trên tem máy (Nameplate). Nếu áp suất báo thấp nhưng dòng điện đã đạt định mức, nghĩa là hệ thống đang bị tắc nghẽn hoặc dàn nóng quá bẩn chứ không phải do thiếu gas.

Dấu hiệu nhận biết sự bất thường của áp suất gas

Không cần phải có đồng hồ đo chuyên dụng, bạn vẫn có thể quan sát bằng mắt thường và cảm nhận để đoán bệnh cho thiết bị của mình.

Khi áp suất gas quá thấp (Thiếu gas)

Đây là trường hợp phổ biến nhất, thường do rò rỉ tại các mối nối rắc-co hoặc thủng dàn đồng.

  • Bám tuyết ống nhỏ: Tại cục nóng, bạn sẽ thấy ống đồng nhỏ (ống đẩy) bị bám một lớp tuyết trắng hoặc đọng sương dày đặc.
  • Hơi lạnh yếu: Gió thổi ra từ dàn lạnh chỉ phe phẩy như quạt thường, không có cảm giác buốt sâu.
  • Block chạy liên tục: Máy nén làm việc không nghỉ nhưng nhiệt độ phòng không giảm.

Khi áp suất gas quá cao (Dư gas hoặc tắc nghẽn)

Trường hợp này thường do thợ nạp quá tay hoặc hệ thống giải nhiệt kém.

  • Máy chạy ồn: Tiếng block máy nén gầm gừ to hơn bình thường.
  • Dừng đột ngột: Máy chạy được khoảng 15-30 phút thì cục nóng ngắt cái “kịch”, quạt vẫn quay nhưng không có hơi lạnh, sau đó một lúc lâu mới chạy lại. Đây là do rơ-le nhiệt bảo vệ block bị kích hoạt.
  • Ống về đổ mồ hôi quá nhiều: Ống đồng lớn (ống hồi) đọng nước nhỏ giọt tong tỏng, thậm chí ướt sũng khu vực van khóa.

Sự thật về việc “Nạp gas định kỳ”

Có một lầm tưởng tai hại mà nhiều dịch vụ vệ sinh máy lạnh thường gieo vào đầu khách hàng: “Phải châm thêm gas định kỳ 6 tháng hoặc 1 năm một lần”.

Xin khẳng định: Hệ thống lạnh là một vòng tuần hoàn kín. Gas lạnh không phải là nhiên liệu tiêu hao như xăng xe máy. Nếu quy trình lắp đặt chuẩn, ống đồng dày, mối nối kín, một chiếc máy lạnh có thể chạy 5-10 năm mà không mất một giọt gas nào.

Việc áp suất gas bị sụt giảm chỉ đến từ một nguyên nhân duy nhất: Rò rỉ.
Việc nạp gas bổ sung mà không tìm ra chỗ rò rỉ cũng giống như việc bạn bơm hơi vào một chiếc lốp xe bị thủng. Nó chỉ giải quyết vấn đề tạm thời trong vài tuần hoặc vài tháng, rồi đâu lại vào đấy.

Cách xử lý chuyên nghiệp khi áp suất gas tụt giảm:

  1. Tìm điểm rò rỉ (thử kín bằng bọt xà phòng hoặc khí Nitơ áp lực cao).
  2. Hàn hoặc nối lại điểm rò.
  3. Hút chân không sạch sẽ đường ống.
  4. Nạp lại gas theo đúng định lượng (cân ký) in trên vỏ máy.

Quy trình đo và kiểm tra áp suất gas an toàn

Nếu bạn là người đam mê kỹ thuật và muốn tự tay kiểm tra, hãy tuân thủ nghiêm ngặt các bước sau để đảm bảo an toàn, vì gas lạnh có thể gây bỏng lạnh rất nặng.

Dụng cụ cần thiết

  • Bộ đồng hồ đo áp suất (Manifold Gauge) – ưu tiên loại có thang đo R32/R410A.
  • Dây nạp gas chịu áp lực cao.
  • Ampe kìm (Kẹp dòng).
  • Găng tay bảo hộ.

Các bước thực hiện

  1. Khởi động máy: Bật máy lạnh ở nhiệt độ thấp nhất, gió to nhất. Đợi khoảng 10-15 phút để máy hoạt động ổn định (Block đóng).
  2. Kết nối đồng hồ: Tháo nắp ốp van dịch vụ tại cục nóng. Gắn dây màu xanh (Low side) của đồng hồ vào van nạp gas (van ống lớn). Lưu ý: Khi vặn vào, gas sẽ xì ra một chút, cần vặn nhanh tay và dứt khoát để tránh bỏng lạnh.
  3. Đọc chỉ số: Nhìn kim đồng hồ chỉ bao nhiêu PSI. So sánh với nhiệt độ môi trường hiện tại và loại gas máy đang dùng.
  4. Kiểm tra dòng điện: Dùng Ampe kìm kẹp vào một trong các dây nguồn cấp cho cục nóng. So sánh chỉ số dòng điện thực tế với dòng định mức (Rated Current).
  5. Đánh giá:
  • Nếu Áp suất thấp + Dòng thấp = Thiếu gas.
  • Nếu Áp suất cao + Dòng cao = Dư gas hoặc dàn nóng quá bẩn, giải nhiệt kém.
  • Nếu Áp suất thấp + Dòng thấp + Ống nhỏ bám tuyết = Thiếu gas trầm trọng hoặc tắc ẩm.

Môi trường và Đạo đức nghề nghiệp

Nói về áp suất gas không thể không nhắc đến trách nhiệm với môi trường. Các loại gas cũ như R22 chứa Clo gây thủng tầng Ozone. Gas R410A và R32 tuy không hại tầng Ozone nhưng lại là khí gây hiệu ứng nhà kính (GWP) rất mạnh nếu xả trực tiếp ra không khí.

Một người thợ có tâm hoặc một người dùng có ý thức sẽ không bao giờ xả gas bừa bãi ra môi trường khi sửa chữa. Việc thu hồi gas cũ vào bình chứa chuyên dụng trước khi sửa chữa là tiêu chuẩn bắt buộc ở nhiều quốc gia phát triển và đang dần trở thành thước đo uy tín của các đơn vị điện lạnh tại Việt Nam.

Làm chủ con số, làm chủ thiết bị

Áp suất gas không chỉ là một thông số kỹ thuật khô khan. Nó phản ánh sức khỏe của cả một hệ thống làm lạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền (tiền điện, tiền sửa chữa) và trải nghiệm sống của bạn.

Đừng để những con số PSI làm bạn hoang mang. Hãy nhớ nguyên tắc vàng: Máy lạnh chỉ thiếu gas khi bị hở, và áp suất phải luôn đi kèm với dòng điện hoạt động. Khi bạn nắm vững những kiến thức này, bạn sẽ không còn là “gà mờ” trước những lời tư vấn thiếu căn cứ, đồng thời biết cách chăm sóc tốt nhất cho các thiết bị trong gia đình mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *