Dung môi MEK – Methyl Ethyl Ketone – Butanone
Dung môi MEK, hay còn gọi là Methyl Ethyl Ketone (hoặc Butanone), là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O. Đây là chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi ngọt nhẹ tương tự acetone nhưng có khả năng bay hơi ổn định và hòa tan mạnh mẽ hơn. MEK được xem là “trợ thủ” đắc lực trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
- Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
- Chỉ số CAS: 78-93-3
- Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng (Purity) | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0.805 – 0.807 g/cm^3 |
| Nhiệt độ sôi | 79.6°C |
| Điểm chớp cháy | -9°C (Rất dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Cặn bay hơi | ≤ 0.002% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
Dung môi MEK, hay còn gọi là Methyl Ethyl Ketone (hoặc Butanone), là một hợp chất hữu cơ quan trọng với công thức hóa học C4H8O. Đây là chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi ngọt nhẹ tương tự acetone nhưng có khả năng bay hơi ổn định và hòa tan mạnh mẽ hơn. MEK được xem là “trợ thủ” đắc lực trong các ngành công nghiệp sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.
Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi cung cấp dung môi MEK hàm lượng cao (99% min), đảm bảo quy trình sản xuất của quý khách luôn ổn định và hiệu quả.
1. Thông số kỹ thuật & Đặc tính lý hóa
Dung môi MEK là hóa chất kinh doanh có điều kiện và được quản lý như một tiền chất công nghiệp nhóm II, đòi hỏi sự nghiêm ngặt trong lưu trữ và phân phối.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Ethyl Ketone (Butan-2-one)
- Công thức: CH3CH2COCH3 (C4H8O)
- Chỉ số CAS: 78-93-3
- Quy cách đóng gói: Phuy 165kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, bay hơi nhanh.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng (Purity) | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20/20°C) | 0.805 – 0.807 g/cm^3 |
| Nhiệt độ sôi | 79.6°C |
| Điểm chớp cháy | -9°C (Rất dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Cặn bay hơi | ≤ 0.002% |
| Màu sắc (APHA) | ≤ 10 |
2. Ứng dụng quan trọng của Dung môi MEK
Nhờ khả năng hòa tan vượt trội nhiều loại nhựa và polymer, MEK được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Ngành Sơn & Mực in: Là dung môi chính trong sơn Polyurethane (PU), Nitrocellulose (NC) và sơn Vinyl. MEK giúp màng sơn khô nhanh, tăng độ bám dính trên các bề mặt khó tính như nhựa, kim loại và tạo độ bóng gương cho sản phẩm.
- Ngành Keo dán: Thành phần thiết yếu trong sản xuất keo dán cho vật liệu PVC, cao su và ngành da giày. MEK giúp hòa tan polymer nhanh chóng, tạo độ kết dính cực mạnh.
- Tẩy rửa công nghiệp: Nhờ tính bay hơi nhanh và tan dầu mỡ tốt, MEK được dùng để tẩy khuôn, làm sạch bề mặt kim loại trước khi sơn phủ hoặc gia công cơ khí chính xác.
- Sản xuất Nhựa: Đóng vai trò là nguyên liệu trung gian để sản xuất MEK Peroxide – chất xúc tiến quan trọng trong quá trình đóng rắn nhựa Polyester không bão hòa.
- Các lĩnh vực khác: Sử dụng trong sản xuất băng từ, chiết xuất dược phẩm và các hệ thống tẩy rửa linh kiện điện tử chất lượng cao.
3. Ưu điểm nổi bật của MEK tại Tân Việt Sơn
- Lực hòa tan cực mạnh: Có khả năng hòa tan tốt nhiều loại nhựa mà các dung môi khác khó làm được.
- Tốc độ bay hơi tối ưu: Nhanh tương đương acetone nhưng mang lại độ bóng bề mặt sơn tốt hơn.
- Độ tinh khiết vượt trội: Giúp bảo vệ đầu phun mực in và không để lại cặn bẩn trên bề mặt sản phẩm sau khi bay hơi.
- Hiệu quả kinh tế: Với hàm lượng tinh khiết cao, quý khách có thể tiết kiệm được lượng dung môi sử dụng trong quá trình pha chế.
4. Hướng dẫn An toàn & Bảo quản
Do MEK có điểm chớp cháy rất thấp (-9°C) và là chất dễ bay hơi, việc đảm bảo an toàn là ưu tiên hàng đầu:
Lưu kho: Bảo quản trong phuy kín bằng kim loại, đặt tại kho thoáng mát, tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa điện và các chất oxy hóa mạnh (như KMnO4, H2SO4).
Bảo hộ lao động: Trang bị quần áo chống tĩnh điện, khẩu trang/mặt nạ phòng độc than hoạt tính và kính bảo hộ khi thao tác.
Xử lý sự cố:
- Hỏa hoạn: Sử dụng bình bột khô ABC, bọt Foam hoặc CO2. Lưu ý: Tuyệt đối không dùng nước dập lửa vì MEK nhẹ hơn nước, có thể khiến đám cháy loang rộng.
- Rò rỉ: Dùng cát chặn dòng chảy và thu gom hóa chất bằng dụng cụ không phát tia lửa điện.
5. Tại sao nên chọn mua Dung môi MEK tại Tân Việt Sơn?
Tân Việt Sơn cam kết là đơn vị cung ứng uy tín, đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý về kinh doanh tiền chất công nghiệp:
- Hàng chính hãng 100%: Đầy đủ chứng từ COA, CQ, MSDS và giấy phép kinh doanh tiền chất theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
- Giá thành tối ưu: Luôn có mức giá cạnh tranh nhất thị trường nhờ hệ thống cung ứng trực tiếp.
- Hỗ trợ kỹ thuật tận tâm: Đội ngũ chuyên viên am hiểu về đặc tính hóa lý của MEK, sẵn sàng tư vấn cách phối trộn và sử dụng an toàn 24/7.
- Vận chuyển chuyên nghiệp: Giao hàng nhanh chóng bằng xe chuyên dụng, đảm bảo an toàn cháy nổ trong suốt quá trình vận chuyển.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Dung Môi Acetone – Axeton (C3H6O)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Công thức phân tử | C3H6O |
| Nguồn gốc | Thái Lan, Đài Loan |
| Quy cách đóng gói | Phuy 160 Kg |
| Điểm sôi | 56 - 57°C |
| Nhiệt độ đông đặc | -95°C |
| Áp suất hơi | 24.46 - 24.60 Kpa (ở 20°C) |
| Đặc tính | Dễ cháy, bay hơi nhanh, tan vô hạn trong nước |
Dung Môi DMF – Dimethyl Formamide
Dung môi DMF (Dimethyl Formamide) là một hóa chất công nghiệp phân cực aprotic, có công thức hóa học C₃H₇NO, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sản xuất dược phẩm, nhựa, sơn, sợi tổng hợp và nhiều ngành công nghiệp khác. DMF là chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước và các dung môi hữu cơ, với khả năng hòa tan mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ và vô cơ.
Thông Số Kỹ Thuật DMF Dimethyl Formamide
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Công thức hóa học | C₃H₇NO |
| Khối lượng phân tử | 73.09 g/mol |
| Độ tinh khiết | 99.99% |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu |
| Tỷ trọng | 0.944 g/cm³ (20°C) |
| Điểm sôi | ~153°C |
| Điểm đông đặc | −61°C |
| Hằng số điện môi | ~36.7 (25°C) |
| Độ nhớt | 0.92 cP (20°C) |
| Áp suất hơi | 0.3 kPa (20°C) |
| Tính tan | Vô hạn trong nước |
Dung môi EA – Ethyl Acetate – Etyl Axetat
| Thông tin / Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Ethyl Acetate (Etyl Axetat) |
| Công thức phân tử | CH₃COOCH₂CH₃ (C₄H₈O₂) |
| Số CAS | 141-78-6 |
| Quy cách | Phuy 180kg – 185kg NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm dễ chịu |
| Hàm lượng EA | ≥ 99.8% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.89 g/cm³ |
| Điểm sôi | 77°C |
| Điểm chớp cháy | -4°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Nhanh |
Hóa Chất R32 – Gas R32 – Difluoromethane (HFC32)
Methyl Acetate (MA) – Axetic Axit Metyl Este
Methyl Acetate (MA), hay còn gọi là Axetic axit metyl este, là một loại dung môi hữu cơ thuộc nhóm este với đặc tính không màu, mùi thơm ngọt dịu đặc trưng. Với khả năng hòa tan mạnh và tốc độ bay hơi cực nhanh, Methyl Acetate là giải pháp thay thế hoàn hảo cho Acetone hoặc Ethyl Acetate trong nhiều quy trình công nghiệp đòi hỏi sự tối ưu về thời gian và chi phí.
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Methyl Acetate
- Công thức phân tử: CH3COOCH3 (C3H6O2)
- Số CAS: 79-20-9
- Quy cách: Phuy 180 kg/phuy NET
- Tình trạng: Chất lỏng trong suốt, không màu.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng Methyl Acetate | ≥ 99.5% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.93 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 56.9°C |
| Điểm chớp cháy | -10°C (Rất dễ cháy) |
| Độ ẩm (Nước) | ≤ 0.05% |
| Độ nhớt (20°C) | 0.381 mPa.s |
| Tốc độ bay hơi | Rất nhanh |
Oxy Già Công Nghiệp – Hydrogen Peroxide (H2O2)
Sec-Butyl Acetate (SBA), 1-Methylpropyl Acetate
Thông tin cơ bản
- Tên hóa học: Sec-Butyl Acetate
- Tên gọi khác: SBA, SEC-BAC, 1-methylpropyl acetate.
- Công thức phân tử: CH3COOCH(CH3)CH2CH3 (C6H12O2)
- Số CAS: 105-46-4
- Quy cách đóng gói: Phuy 180kg NET
- Trạng thái: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi thơm nhẹ dễ chịu.
Bảng chỉ số kỹ thuật chi tiết
| Chỉ tiêu | Giá trị tiêu chuẩn |
| Hàm lượng SEC-BAC | ≥ 99.0% |
| Tỷ trọng (20°C) | 0.865 g/cm^3 |
| Điểm sôi | 112°C |
| Điểm chớp cháy | 17°C (Dễ cháy) |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.1% |
| Axit tự do (Acetic acid) | ≤ 0.01% |
| Tốc độ bay hơi | Trung bình |
Xăng Thơm – N-Butyl Acetate (nBAC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Tên hóa học | n-Butyl Acetate (Butyl Ethanoate) |
| Tên gọi khác | Xăng thơm, Dầu chuối |
| Công thức | CH3COOCH2CH2CH2CH3 |
| Quy cách | 180 Kg/Phuy NET |
| Trạng thái | Chất lỏng trong suốt, không màu |
| Mùi đặc trưng | Mùi trái cây (chuối, táo) |
| Điểm sôi | 126°C |
| Điểm chớp cháy | 24°C |
| Tỷ trọng | 0.88 g/cm^3 |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.