Đầu Do Gas Đơn Công Nghiệp Sunghwa SHT-201 (220V AC)
Đầu dò gas đơn SHT-201 là sản phẩm đến từ Sunghwa – thương hiệu thiết bị an toàn gas hàng đầu tại Hàn Quốc. Điểm khác biệt lớn nhất của model này chính là khả năng sử dụng trực tiếp nguồn điện lưới gia đình (220V AC), giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Đây là thiết bị không thể thiếu để bảo vệ tổ ấm của bạn khỏi các nguy cơ cháy nổ do rò rỉ gas.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-201 |
| Loại khí dò | LPG (Gas bình) / LNG (Khí thiên nhiên, CNG) |
| Điện áp hoạt động | 220V AC |
| Tín hiệu đầu ra | 12V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED vàng nhấp nháy |
| Ứng dụng | Căn hộ, bếp gia đình, quán ăn quy mô nhỏ |
Đầu dò gas đơn SHT-201 là sản phẩm đến từ Sunghwa – thương hiệu thiết bị an toàn gas hàng đầu tại Hàn Quốc. Điểm khác biệt lớn nhất của model này chính là khả năng sử dụng trực tiếp nguồn điện lưới gia đình (220V AC), giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. Đây là thiết bị không thể thiếu để bảo vệ tổ ấm của bạn khỏi các nguy cơ cháy nổ do rò rỉ gas.
Sản phẩm hiện đang được Tân Việt Sơn cung cấp chính hãng với độ bền vượt trội và giá thành cực kỳ hợp lý.
1. Đặc điểm nổi bật của Đầu dò gas SHT-201
SHT-201 được ưa chuộng nhờ sự tiện lợi và tính năng cảnh báo nhạy bén:
- Sử dụng điện lưới trực tiếp: Không cần bộ chuyển đổi nguồn phức tạp, bạn chỉ cần cấp nguồn 220V AC là thiết bị sẵn sàng hoạt động, cực kỳ phù hợp cho bếp gia đình và căn hộ chung cư.
- Cảnh báo kép tức thời: Khi phát hiện nồng độ gas vượt ngưỡng an toàn, thiết bị ngay lập tức phát ra âm thanh còi báo động đồng thời nhấp nháy đèn LED vàng để người dùng kịp thời xử lý.
- Thiết kế tinh tế, nhỏ gọn: Kiểu dáng hiện đại, không chiếm diện tích, dễ dàng lắp đặt tại khu vực bếp mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Tín hiệu đầu ra linh hoạt: Ngoài khả năng báo động tại chỗ, SHT-201 còn xuất tín hiệu 12V DC để kết nối với các thiết bị ngoại vi khác như van ngắt gas tự động.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-201 |
| Loại khí dò | LPG (Gas bình) / LNG (Khí thiên nhiên, CNG) |
| Điện áp hoạt động | 220V AC |
| Tín hiệu đầu ra | 12V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED vàng nhấp nháy |
| Ứng dụng | Căn hộ, bếp gia đình, quán ăn quy mô nhỏ |
Lưu ý: Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi còn cung cấp phiên bản đặc biệt của SHT-201 với tiếp điểm khô COM-NO/NC (hỗ trợ dòng 12V DC, 24V DC), phù hợp cho các hệ thống điều khiển thông minh hoặc tủ báo cháy.
3. Hướng dẫn vị trí lắp đặt an toàn
Để thiết bị hoạt động hiệu quả nhất, quý khách nên lưu ý vị trí lắp đặt tùy theo loại gas đang sử dụng:
- Đối với Gas LPG (Gas bình): Lắp cách sàn nhà khoảng 30cm vì khí LPG nặng hơn không khí nên sẽ chìm xuống dưới.
- Đối với Gas LNG (Khí thiên nhiên): Lắp cách trần nhà khoảng 30cm vì khí LNG nhẹ hơn không khí.
4. Mua thiết bị an toàn gas tại Tân Việt Sơn: An tâm tuyệt đối
An toàn của khách hàng là tôn chỉ hoạt động của Tân Việt Sơn. Khi mua đầu dò gas SHT-201, bạn sẽ nhận được:
- Chất lượng chuẩn Hàn Quốc: Hàng nhập khẩu chính hãng, độ nhạy cực cao và sai số thấp.
- Lắp đặt dễ dàng: Hỗ trợ hướng dẫn khách hàng tự lắp đặt hoặc cử kỹ thuật viên hỗ trợ tận nơi.
- Giá thành cạnh tranh: Giải pháp an toàn tối ưu với chi phí đầu tư thấp nhất.
- Hỗ trợ 24/7: Tư vấn giải pháp xử lý khi có chuông báo động rò rỉ gas.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Cảm Biến Gas Phòng Nổ Sunghwa SHT-4700
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-4700 (Thay thế model cũ SHT-4700D) |
| Loại khí dò | LPG / LNG / CNG |
| Tiêu chuẩn phòng nổ | Ex d ⅡB T4 (KOSHA) |
| Điện áp hoạt động | 24V DC (Cấp từ tủ điều khiển) |
| Tín hiệu đầu ra | 4 - 20mA DC |
| Thiết bị kết nối | Tủ điều khiển dòng SHT-910, SHT-970MU/DU, ACS |
Đầu Báo Rò Rỉ Gas Shinwoo ND-114N
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Shinwoo |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | ND-114 / ND-114N (Thay thế ND-104) |
| Loại khí dò | LPG (Khí gas hóa lỏng) |
| Điện áp hoạt động | 220V AC |
| Tín hiệu đầu ra | 10V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED nhấp nháy |
| Ứng dụng | Kho gas, bếp nhà hàng, khu sản xuất |
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (1050mm)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) - Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G1.6 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G1.6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 2.5 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.016 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kiểu đo | Màng ngăn (Diaphragm Gas Meter) |
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Gas G10 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G10 Dmit |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 16 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.1 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 100 kPa (1 bar) |
| Ứng dụng | Đo lưu lượng gas LPG, LNG, khí đốt |
Van Điều Áp Cấp 1 Novacomet APR 85 (8 kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | APR 85 |
| Công suất (Lưu lượng) | 8 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 2.8 – 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 1 – 3 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kết nối đầu vào/ra | Ren trong 1/4”F x 1/4”F |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
Van điều áp cấp 1 Warmflow (WF 597-A)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
Van Điều Áp Novacomet BP1813 (4kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Celes Termet) |
| Xuất xứ | Italia / France / EU |
| Model | BP1813 - 000780AD |
| Lưu lượng tối đa | 4 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 1 - 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 5 - 200 mBar |
| Kết nối ren | Vào 1/4" x Ra 3/8" FNPT |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.