Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2303 (30kg/h)
Van điều áp cấp 2 Novacomet BP2303R-001071AA là giải pháp giảm áp tối ưu cho các hệ thống gas công nghiệp tầm trung. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạ áp suất từ đường ống chính (0.5 – 4 bar) xuống mức áp suất hoạt động an toàn cho các thiết bị đầu cuối (20 – 300 mbar), đảm bảo lửa cháy đều và bảo vệ linh kiện bếp. Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng bởi Tân Việt Sơn với đầy đủ chứng nhận chất lượng EU.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2″ x Đầu ra 3/4″ F (Ren) |
Van điều áp cấp 2 Novacomet BP2303R-001071AA là giải pháp giảm áp tối ưu cho các hệ thống gas công nghiệp tầm trung. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc hạ áp suất từ đường ống chính (0.5 – 4 bar) xuống mức áp suất hoạt động an toàn cho các thiết bị đầu cuối (20 – 300 mbar), đảm bảo lửa cháy đều và bảo vệ linh kiện bếp. Sản phẩm hiện đang được phân phối chính hãng bởi Tân Việt Sơn với đầy đủ chứng nhận chất lượng EU.
1. Ưu điểm vượt trội của Van điều áp Novacomet BP2303
Khác với các dòng van thông thường, Novacomet BP2303 được tin dùng nhờ những đặc tính kỹ thuật khắt khe từ Châu Âu:
- Độ chính xác cực cao: Model BP2303R cho phép duy trì áp suất đầu ra cực kỳ ổn định ngay cả khi áp suất đầu vào thay đổi, giúp các thiết bị đốt hoạt động với hiệu suất cao nhất.
- Thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ: Thân van được chế tạo từ vật liệu chịu lực cao cấp, chống oxy hóa, phù hợp với môi trường đặc thù của các kho gas và nhà bếp công nghiệp.
- Tiêu chuẩn an toàn Ý (Italia): Sản phẩm thuộc tập đoàn Clesse Industries, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn gas khắt khe nhất thế giới, hạn chế tối đa rủi ro rò rỉ hoặc quá áp.
- Dễ dàng lắp đặt: Với kiểu kết nối ren linh hoạt (1/2″ x 3/4″), thiết bị này rất thuận tiện cho việc bảo trì, thay thế hoặc nâng cấp hệ thống hiện có.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
Việc nắm rõ thông số sẽ giúp quý khách vận hành hệ thống an toàn hơn:
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2″ x Đầu ra 3/4″ F (Ren) |
Lưu ý: Nếu hệ thống của bạn cần công suất lớn hơn (50kg/h), hãy tham khảo model Novacomet BP2403 cũng đang có sẵn tại Tân Việt Sơn.
3. Ứng dụng của model BP2303 trong thực tế
Với lưu lượng 30kg/h, dòng van này là “trái tim” của các hệ thống gas:
- Hệ thống gas cho nhà hàng, quán ăn, bếp tập thể quy mô vừa.
- Lắp đặt tại các trạm giảm áp cấp 2 trong các tòa nhà, chung cư.
- Cung cấp gas cho các lò sấy công nghiệp nhỏ hoặc thiết bị đốt chuyên dụng.
4. Tại sao nên mua thiết bị Gas tại Tân Việt Sơn?
Tân Việt Sơn tự hào là đối tác cung cấp thiết bị ngành gas uy tín, cam kết mang đến giá trị thực cho khách hàng:
- Hàng chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ Italia/Pháp, đầy đủ CO-CQ.
- Kho hàng sẵn có: Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu lắp đặt gấp của quý khách.
- Giá thành ưu đãi: Chính sách giá tốt nhất cho đại lý và đơn vị thi công.
- Bảo hành vàng: Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tận tình trong suốt quá trình sử dụng.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Đầu Do Gas Công Nghiệp Sunghwa SHT-202
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-202 |
| Loại khí dò | LPG (Gas bình) / LNG (Khí thiên nhiên, CNG) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Tín hiệu đầu ra | 12V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED vàng nhấp nháy |
| Thiết bị tương thích | Các dòng tủ điều khiển SHT-820, ACS, SHT-970MU/DU |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, căn hộ, nhà máy, kho gas |
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (1050mm)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) - Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G1.6 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G1.6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 2.5 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.016 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kiểu đo | Màng ngăn (Diaphragm Gas Meter) |
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Gas G10 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G10 Dmit |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 16 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.1 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 100 kPa (1 bar) |
| Ứng dụng | Đo lưu lượng gas LPG, LNG, khí đốt |
Van Điều Áp Cấp 1 Novacomet APR 85 (8 kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | APR 85 |
| Công suất (Lưu lượng) | 8 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 2.8 – 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 1 – 3 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kết nối đầu vào/ra | Ren trong 1/4”F x 1/4”F |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2403 (50kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia / Pháp / EU |
| Model | BP2403R-001111CC |
| Lưu lượng tối đa | 50 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar |
| Kích thước kết nối | 3/4" x 1" NPT (Ren) |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 2 cho hệ thống LPG |
Van Điều Áp Novacomet BP1813 (4kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Celes Termet) |
| Xuất xứ | Italia / France / EU |
| Model | BP1813 - 000780AD |
| Lưu lượng tối đa | 4 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 1 - 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 5 - 200 mBar |
| Kết nối ren | Vào 1/4" x Ra 3/8" FNPT |
Van ngắt tự động Sunghwa SHT-820A
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-820A (Dòng tương đương: SHT-815A, SHT-825A) |
| Thương hiệu | Sunghwa (Hàn Quốc) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Kích thước đường ống | 15A (1/2"), 20A (3/4"), 25A (1") |
| Loại van tương thích | Van bi nối ren (Ball Valve) |
| Góc xoay | 90 độ |
| Ứng dụng | Hệ thống ngắt gas tự động khẩn cấp |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.