Van điều áp cấp 1 Warmflow (WF 597-A)
Van điều áp cấp 1 Warmflow WF 597-A (hay còn gọi là Warmfvalve) là thiết bị giảm áp chuyên dụng, đóng vai trò “tuyến bảo vệ số 1” trong các hệ thống gas công nghiệp. Với khả năng xử lý lưu lượng lớn và dải áp suất đầu vào rộng, sản phẩm này giúp đưa áp suất cao từ bồn gas hoặc bình gas về mức trung gian an toàn trước khi cấp cho các van điều áp cấp 2.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
Van điều áp cấp 1 Warmflow WF 597-A (hay còn gọi là Warmfvalve) là thiết bị giảm áp chuyên dụng, đóng vai trò “tuyến bảo vệ số 1” trong các hệ thống gas công nghiệp. Với khả năng xử lý lưu lượng lớn và dải áp suất đầu vào rộng, sản phẩm này giúp đưa áp suất cao từ bồn gas hoặc bình gas về mức trung gian an toàn trước khi cấp cho các van điều áp cấp 2.
Sản phẩm hiện được Tân Việt Sơn phân phối chính hãng, đáp ứng tiêu chuẩn vận hành khắc nghiệt tại các nhà máy, nhà hàng và khách sạn lớn.
1. Đặc điểm nổi bật của Van điều áp Warmflow WF 597-A
Trong các hệ thống gas trung tâm, Warmflow WF 597-A luôn là sự lựa chọn ưu tiên nhờ những ưu điểm vượt trội:
- Công suất mạnh mẽ: Lưu lượng định mức lên đến 63 kg/h (và có thể đạt tới 230 kg/h với các model tùy chọn), đáp ứng hoàn hảo cho các trạm gas có nhu cầu tiêu thụ cao.
- Kiểm soát áp suất chính xác: Giảm áp suất đầu vào từ 0.5 – 16 bar xuống mức 0.5 – 2 bar. Khả năng điều chỉnh linh hoạt giúp bảo vệ van cấp 2 và các thiết bị đốt phía sau khỏi tình trạng quá áp đột ngột.
- Độ bền công nghiệp: Được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn cao cấp, Warmflow WF 597-A hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp, giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và thay thế.
- Vận hành ổn định: Thiết kế thông minh giúp giảm thiểu dao động áp suất, đảm bảo lưu lượng gas luôn đồng nhất, nâng cao hiệu suất đốt cho lò hơi, lò sấy và bếp công nghiệp.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
3. Ứng dụng thực tế của Warmflow WF 597-A
Nhờ cấu tạo chắc chắn và công suất lớn, dòng van này được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống gas trung tâm: Lắp đặt ngay sau bồn chứa LPG hoặc cụm bình gas công suất lớn tại các tòa nhà, chung cư.
- Sản xuất công nghiệp: Trạm cấp gas cho lò hơi, lò nung, dây chuyền sấy trong nhà máy thực phẩm, dệt may, hóa chất.
- Dịch vụ F&B quy mô lớn: Đảm bảo nguồn cấp gas ổn định cho bếp ăn tập thể, khu bếp khách sạn 5 sao và resort.
4. Tại sao nên chọn mua thiết bị tại Tân Việt Sơn?
Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi hiểu rằng an toàn là yếu tố sống còn trong ngành gas. Vì vậy, mỗi sản phẩm Van điều áp Warmflow bán ra đều đi kèm với cam kết:
- Chất lượng đảm bảo: Hàng chính hãng 100%, có đầy đủ giấy tờ kiểm định.
- Tối ưu chi phí: Mức giá cạnh tranh nhất thị trường cho dòng van điều áp cấp 1 công suất lớn.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm: Hỗ trợ tính toán lưu lượng và lựa chọn model phù hợp nhất với hệ thống thực tế của khách hàng.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Chính sách bảo hành dài hạn, sẵn sàng hỗ trợ xử lý sự cố 24/7.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Cảm Biến Gas Phòng Nổ Sunghwa SHT-4700
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-4700 (Thay thế model cũ SHT-4700D) |
| Loại khí dò | LPG / LNG / CNG |
| Tiêu chuẩn phòng nổ | Ex d ⅡB T4 (KOSHA) |
| Điện áp hoạt động | 24V DC (Cấp từ tủ điều khiển) |
| Tín hiệu đầu ra | 4 - 20mA DC |
| Thiết bị kết nối | Tủ điều khiển dòng SHT-910, SHT-970MU/DU, ACS |
Đầu Báo Rò Rỉ Gas Shinwoo ND-114N
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Shinwoo |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | ND-114 / ND-114N (Thay thế ND-104) |
| Loại khí dò | LPG (Khí gas hóa lỏng) |
| Điện áp hoạt động | 220V AC |
| Tín hiệu đầu ra | 10V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED nhấp nháy |
| Ứng dụng | Kho gas, bếp nhà hàng, khu sản xuất |
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (1050mm)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) - Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G1.6 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G1.6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 2.5 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.016 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kiểu đo | Màng ngăn (Diaphragm Gas Meter) |
Van Điều Áp Cấp 1 Novacomet APR 85 (8 kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | APR 85 |
| Công suất (Lưu lượng) | 8 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 2.8 – 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 1 – 3 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kết nối đầu vào/ra | Ren trong 1/4”F x 1/4”F |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2303 (30kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2" x Đầu ra 3/4" F (Ren) |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2403 (50kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia / Pháp / EU |
| Model | BP2403R-001111CC |
| Lưu lượng tối đa | 50 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar |
| Kích thước kết nối | 3/4" x 1" NPT (Ren) |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 2 cho hệ thống LPG |
Van ngắt tự động Sunghwa SHT-820A
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-820A (Dòng tương đương: SHT-815A, SHT-825A) |
| Thương hiệu | Sunghwa (Hàn Quốc) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Kích thước đường ống | 15A (1/2"), 20A (3/4"), 25A (1") |
| Loại van tương thích | Van bi nối ren (Ball Valve) |
| Góc xoay | 90 độ |
| Ứng dụng | Hệ thống ngắt gas tự động khẩn cấp |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.