Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (1050mm)
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (độ dài 1050mm) là dòng dây dẫn gas cao áp chuyên dụng được sản xuất bởi Katsura – thương hiệu thiết bị ngành gas hàng đầu Nhật Bản. Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để rút gas lỏng trực tiếp từ bình gas vào máy hóa hơi hoặc thanh góp, đảm bảo lưu lượng ổn định và an toàn tuyệt đối cho các hệ thống gas công nghiệp quy mô lớn.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) – Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (độ dài 1050mm) là dòng dây dẫn gas cao áp chuyên dụng được sản xuất bởi Katsura – thương hiệu thiết bị ngành gas hàng đầu Nhật Bản. Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để rút gas lỏng trực tiếp từ bình gas vào máy hóa hơi hoặc thanh góp, đảm bảo lưu lượng ổn định và an toàn tuyệt đối cho các hệ thống gas công nghiệp quy mô lớn.
Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi cung cấp dây gas Katsura chính hãng Nhật Bản, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất trong lắp đặt hệ thống gas trung tâm.
1. Ưu điểm vượt trội của Dây gas rút lỏng Katsura EKH-10V
Sản phẩm thuộc phân khúc cao cấp với những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Chịu áp suất cực cao: Với áp suất làm việc lên đến 1.56 MPa (15.6 Bar), dây có khả năng chịu tải cực tốt, không bị biến dạng hay rò rỉ dưới áp lực lớn từ bình gas.
- Chất liệu siêu bền từ Nhật Bản: Được chế tạo từ cao su tổng hợp chuyên dụng gia cường lớp lõi thép/sợi chịu lực, giúp dây chống chịu tốt với sự ăn mòn của gas lỏng và các tác động từ môi trường.
- Kết nối chuẩn xác, an toàn: Đầu vào sử dụng chuẩn CGA510 (Ren ngoài POL) phổ biến cho bình gas công nghiệp, đảm bảo độ kín khít 100%, hạn chế tối đa nguy cơ cháy nổ.
- Độ linh hoạt cao: Chiều dài 1050mm lý tưởng để kết nối linh hoạt giữa bình gas và thanh góp (manifold) trong các trạm gas có không gian lắp đặt khác nhau.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) – Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
3. Ứng dụng phổ biến của dây gas Katsura EKH-10V
Dòng dây này là mắt xích không thể thiếu trong:
- Hệ thống gas trung tâm có máy hóa hơi: Rút gas lỏng trực tiếp từ bình đưa vào máy hóa hơi để chuyển thành dạng khí cho các nhà máy, xưởng sản xuất.
- Trạm gas siêu thị, trung tâm thương mại: Kết nối dàn bình gas công nghiệp 45kg với thanh gom gas.
- Hệ thống bếp khách sạn cao cấp: Đảm bảo nguồn cấp gas dồi dào, ổn định cho các cụm bếp công suất lớn hoạt động liên tục.
4. Tại sao nên chọn mua phụ kiện gas tại Tân Việt Sơn?
An toàn trong ngành gas là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. Khi chọn mua Dây gas Katsura tại Tân Việt Sơn, quý khách sẽ được:
- Hàng chính hãng 100%: Nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, có đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc.
- Độ bền sản phẩm: Cam kết cung cấp các dòng dây có hạn sử dụng dài, chất liệu chống lão hóa tốt.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ kiểm tra sự tương thích giữa dây dẫn và hệ thống máy hóa hơi hiện có của bạn.
- Giá thành tối ưu: Chính sách giá sỉ hấp dẫn cho các đơn vị thi công, bảo trì hệ thống gas công nghiệp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Cảm Biến Gas Phòng Nổ Sunghwa SHT-4700
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-4700 (Thay thế model cũ SHT-4700D) |
| Loại khí dò | LPG / LNG / CNG |
| Tiêu chuẩn phòng nổ | Ex d ⅡB T4 (KOSHA) |
| Điện áp hoạt động | 24V DC (Cấp từ tủ điều khiển) |
| Tín hiệu đầu ra | 4 - 20mA DC |
| Thiết bị kết nối | Tủ điều khiển dòng SHT-910, SHT-970MU/DU, ACS |
Đầu Báo Rò Rỉ Gas Shinwoo ND-114N
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Shinwoo |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | ND-114 / ND-114N (Thay thế ND-104) |
| Loại khí dò | LPG (Khí gas hóa lỏng) |
| Điện áp hoạt động | 220V AC |
| Tín hiệu đầu ra | 10V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED nhấp nháy |
| Ứng dụng | Kho gas, bếp nhà hàng, khu sản xuất |
Đầu Do Gas Công Nghiệp Sunghwa SHT-202
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-202 |
| Loại khí dò | LPG (Gas bình) / LNG (Khí thiên nhiên, CNG) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Tín hiệu đầu ra | 12V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED vàng nhấp nháy |
| Thiết bị tương thích | Các dòng tủ điều khiển SHT-820, ACS, SHT-970MU/DU |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, căn hộ, nhà máy, kho gas |
Đầu Do Gas Đơn Công Nghiệp Sunghwa SHT-201 (220V AC)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-201 |
| Loại khí dò | LPG (Gas bình) / LNG (Khí thiên nhiên, CNG) |
| Điện áp hoạt động | 220V AC |
| Tín hiệu đầu ra | 12V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED vàng nhấp nháy |
| Ứng dụng | Căn hộ, bếp gia đình, quán ăn quy mô nhỏ |
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Gas G10 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G10 Dmit |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 16 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.1 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 100 kPa (1 bar) |
| Ứng dụng | Đo lưu lượng gas LPG, LNG, khí đốt |
Van điều áp cấp 1 Warmflow (WF 597-A)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2303 (30kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2" x Đầu ra 3/4" F (Ren) |
Van ngắt tự động Sunghwa SHT-820A
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-820A (Dòng tương đương: SHT-815A, SHT-825A) |
| Thương hiệu | Sunghwa (Hàn Quốc) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Kích thước đường ống | 15A (1/2"), 20A (3/4"), 25A (1") |
| Loại van tương thích | Van bi nối ren (Ball Valve) |
| Góc xoay | 90 độ |
| Ứng dụng | Hệ thống ngắt gas tự động khẩn cấp |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.