Cảm Biến Gas Phòng Nổ Sunghwa SHT-4700
Cảm biến gas phòng nổ SHT-4700 (phiên bản nâng cấp từ model SHT-4700D) là thiết bị dò khí gas cao cấp đến từ thương hiệu Sunghwa – Hàn Quốc. Với thiết kế đạt tiêu chuẩn chống cháy nổ quốc tế, thiết bị này là lựa chọn bắt buộc cho các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao như trạm chiết gas, kho chứa bồn LPG, và các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-4700 (Thay thế model cũ SHT-4700D) |
| Loại khí dò | LPG / LNG / CNG |
| Tiêu chuẩn phòng nổ | Ex d ⅡB T4 (KOSHA) |
| Điện áp hoạt động | 24V DC (Cấp từ tủ điều khiển) |
| Tín hiệu đầu ra | 4 – 20mA DC |
| Thiết bị kết nối | Tủ điều khiển dòng SHT-910, SHT-970MU/DU, ACS |
Cảm biến gas phòng nổ SHT-4700 (phiên bản nâng cấp từ model SHT-4700D) là thiết bị dò khí gas cao cấp đến từ thương hiệu Sunghwa – Hàn Quốc. Với thiết kế đạt tiêu chuẩn chống cháy nổ quốc tế, thiết bị này là lựa chọn bắt buộc cho các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao như trạm chiết gas, kho chứa bồn LPG, và các dây chuyền sản xuất công nghiệp hiện đại.
Tại Tân Việt Sơn, chúng tôi phân phối SHT-4700 chính hãng với đầy đủ chứng nhận kiểm định PCCC, mang lại giải pháp an toàn tối ưu cho mọi công trình trọng điểm.
1. Ưu điểm vượt trội của Cảm biến phòng nổ SHT-4700
SHT-4700 được tin dùng trong các dự án lớn nhờ những đặc tính kỹ thuật vượt trội:
- Tiêu chuẩn phòng nổ Ex d ⅡB T4: Thiết bị được thiết kế đặc biệt để hoạt động an toàn trong môi trường dễ cháy nổ mà không gây ra tia lửa điện, đạt chứng nhận KOSHA danh giá.
- Tín hiệu đầu ra 4-20mA: Đây là chuẩn tín hiệu công nghiệp ổn định nhất, cho phép truyền dữ liệu về tủ trung tâm ở khoảng cách rất xa mà không bị nhiễu hay sụt áp.
- Độ chính xác và nhạy bén cao: Phát hiện nhanh chóng nồng độ khí LPG, LNG hoặc CNG rò rỉ ngay từ ngưỡng cực thấp, giúp ngăn chặn sự cố ngay từ đầu.
- Thiết kế chuyên dụng: Vỏ thiết bị chịu lực tốt, chống ăn mòn, phù hợp lắp đặt tại những vị trí khắc nghiệt như bồn chứa ngoài trời hoặc khu vực máy móc công suất lớn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Sunghwa |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | SHT-4700 (Thay thế model cũ SHT-4700D) |
| Loại khí dò | LPG / LNG / CNG |
| Tiêu chuẩn phòng nổ | Ex d ⅡB T4 (KOSHA) |
| Điện áp hoạt động | 24V DC (Cấp từ tủ điều khiển) |
| Tín hiệu đầu ra | 4 – 20mA DC |
| Thiết bị kết nối | Tủ điều khiển dòng SHT-910, SHT-970MU/DU, ACS |
3. Ứng dụng thực tế
Do đặc thù không phát âm thanh tại chỗ để đảm bảo an toàn phòng nổ (tín hiệu sẽ được báo động tập trung tại tủ điều khiển), SHT-4700 chuyên dùng cho:
- Trạm chiết nạp gas: Khu vực lưu trữ và đóng bình gas công nghiệp.
- Hệ thống bồn chứa LPG: Các trạm gas trung tâm cấp khí cho khu công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất: Nơi sử dụng hệ thống lò đốt công suất lớn.
- Kho gas khách sạn/Siêu thị: Các khu vực đòi hỏi tính pháp lý khắt khe về an toàn PCCC.
4. Tại sao nên chọn mua thiết bị tại Tân Việt Sơn?
Với kinh nghiệm là đơn vị cung cấp gas và thiết bị gas chuyên nghiệp, Tân Việt Sơn cam kết:
- Hàng chính hãng 100%: Nhập khẩu trực tiếp từ Sunghwa Hàn Quốc, đầy đủ giấy tờ CO-CQ.
- Giải pháp hệ thống đồng bộ: Tư vấn trọn bộ thiết bị gồm cảm biến SHT-4700, tủ điều khiển trung tâm và van ngắt tự động theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ khảo sát, lắp đặt và hiệu chuẩn hệ thống tại công trình.
- Giá thành cạnh tranh: Chính sách giá sỉ tốt nhất cho các chủ thầu và đơn vị xây lắp hệ thống gas.
THÔNG TIN LIÊN HỆ GAS CÔNG NGHIỆP TÂN VIỆT SƠN COMPANY
Văn Phòng: 12 Đường 7c1, P. Bình Trưng, TP. HCM
Điện thoại: 028 37 446 330 (Văn phòng) – 0833.668.996 (Đặt gas)
Email: Tanvietson@taviso.vn
Wesbite: https://www.TanVietSon.com
Facebook: Tân Việt Sơn Gas Company-Nhà Máy Gas Công Nghiệp Việt Nam
Sản phẩm tương tự
Đầu Do Gas Công Nghiệp Sunghwa SHT-202
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Model | SHT-202 |
| Loại khí dò | LPG (Gas bình) / LNG (Khí thiên nhiên, CNG) |
| Điện áp hoạt động | 12V DC |
| Tín hiệu đầu ra | 12V DC |
| Phương thức báo động | Còi báo động & Đèn LED vàng nhấp nháy |
| Thiết bị tương thích | Các dòng tủ điều khiển SHT-820, ACS, SHT-970MU/DU |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, căn hộ, nhà máy, kho gas |
Dây bình gas rút lỏng Katsura EKH-10V (1050mm)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | KATSURA |
| Xuất xứ | Nhật Bản (Japan) |
| Model | EKH-10 / EKH-10V |
| Loại dây | Dây cao áp rút gas lỏng (Liquid Gas Hose) |
| Áp suất làm việc | 1.56 MPa (15.6 Bar) |
| Chiều dài dây | 1050 mm |
| Kết nối đầu vào | CGA510 (Ren ngoài POL) |
| Kết nối đầu ra | 8A (Φ13.8) - Ren R1/4B |
| Ứng dụng | Kết nối bình gas với thanh góp hoặc máy hóa hơi |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G1.6 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G1.6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 2.5 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.016 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kiểu đo | Màng ngăn (Diaphragm Gas Meter) |
Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Gas G10 DMIT
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Dmit / Daemyoung |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G10 Dmit |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 16 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.1 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 100 kPa (1 bar) |
| Ứng dụng | Đo lưu lượng gas LPG, LNG, khí đốt |
Đồng hồ đo lưu lượng gas G6 Keukdong
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Keukdong |
| Xuất xứ | Hàn Quốc (Korea) |
| Model | G6 |
| Lưu lượng tối đa (Qmax) | 10 m3/h |
| Lưu lượng tối thiểu (Qmin) | 0.06 m3/h |
| Áp suất tối đa (Pmax) | 50 kPa (0.5 bar) |
| Kết nối ren | M34 × 1.5 |
| Khoảng cách tâm ống (L) | 130 mm |
| Trọng lượng | 3.4 kg |
Van Điều Áp Cấp 1 Novacomet APR 85 (8 kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse Group) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | APR 85 |
| Công suất (Lưu lượng) | 8 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 2.8 – 16 Bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 1 – 3 Bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kết nối đầu vào/ra | Ren trong 1/4”F x 1/4”F |
| Ứng dụng | Điều áp cấp 1 (Sơ cấp) |
Van điều áp cấp 1 Warmflow (WF 597-A)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Warmfvalve (Warmflow) |
| Model | WF 597-A |
| Lưu lượng (Capacity) | 63 kg/h (Tối đa lên đến 230 kg/h) |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 16 bar |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 0.5 – 2 bar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Ren trong 1” NPT x 1” NPT |
| Môi chất sử dụng | LPG, LNG, Khí nén, Khí công nghiệp |
Van Điều Áp Cấp 2 Novacomet BP2303 (30kg/h)
| Đặc tính | Thông số chi tiết |
| Thương hiệu | Novacomet (Clesse) |
| Xuất xứ | Italia (Ý) / EU |
| Model | BP2303R-001071AA |
| Lưu lượng (Capacity) | 30 kg/h |
| Áp suất đầu vào (Pin) | 0.5 – 4.0 bar (Max 4 bar) |
| Áp suất đầu ra (Pout) | 20 – 300 mbar (Có thể điều chỉnh) |
| Kích thước kết nối | Đầu vào 1/2" x Đầu ra 3/4" F (Ren) |

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.